Benfica: tin tức, thông tin website facebook

CLB Benfica: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Benfica
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1904-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Estádio Sport Lisboa e Benfica Av. General Norton de Matos 1500 Apartado Nº 4100 1501 - 805 Lisboa
Sân vận động Estadio da Luz
Sức chứa sân vận động 65,647 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Roger Schmidt
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Benfica mới nhất

  • 17/05 02:30
    Estoril
    Benfica
    0 - 3
    Vòng 34
  • 12/05 02:15
    Benfica
    Sporting Braga
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 00:00
    FC Famalicao
    Benfica 1
    0 - 2
    Vòng 32
  • 26/04 00:00
    Benfica
    Moreirense
    2 - 1
    Vòng 31
  • 20/04 00:15
    Sporting CP
    Benfica
    0 - 1
    Vòng 30
  • 13/04 00:00
    Benfica
    Nacional da Madeira
    2 - 0
    Vòng 29
  • 07/04 02:45
    Casa Pia AC
    Benfica
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 01:00
    Benfica
    Vitoria Guimaraes
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 03:30
    1 FC Arouca
    Benfica 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 09/03 01:00
    Benfica
    FC Porto
    0 - 2
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Benfica sắp tới

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation