Estoril: tin tức, thông tin website facebook

CLB Estoril: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Estoril
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1939-5-17
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Centro de Treino Rua Do Bosco 2765-130 Estoril
Sân vận động Estadio Antonio Coimbra da Mota
Sức chứa sân vận động 5,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Alvaro Pacheco
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Estoril mới nhất

  • 17/05 02:30
    Estoril
    Benfica
    0 - 3
    Vòng 34
  • 11/05 02:30
    Alverca
    Estoril
    1 - 0
    Vòng 33
  • 04/05 00:00
    Sporting Braga
    Estoril
    1 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 21:30
    Estoril
    FC Famalicao
    0 - 0
    Vòng 31
  • 21/04 02:15
    Moreirense
    Estoril
    1 - 0
    Vòng 30
  • 13/04 02:30
    Estoril
    FC Porto
    0 - 2
    Vòng 29
  • 07/04 00:45
    FC Arouca
    Estoril
    2 - 2
    Vòng 28
  • 22/03 22:30
    Estoril
    Rio Ave
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 22:30
    Nacional da Madeira
    Estoril
    0 - 1
    Vòng 26
  • 08/03 03:30
    Estoril
    Casa Pia AC
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Estoril sắp tới

  • 22/03 22:59
    Cova Piedade
    Estoril
    ? - ?
    Vòng 25

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation