Vitoria Guimaraes: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vitoria Guimaraes: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vitoria Guimaraes
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1922-9-22
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Vitoria Sport Clube Complexo Desportivo Dr. Antonio Pimenta Machado Apartado 505 PT-4802-914 GUIMARAES Portugal
Sân vận động Estadio D. Afonso Henriques
Sức chứa sân vận động 30,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Paulo Turra
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vitoria Guimaraes mới nhất

  • 17/05 00:00
    Nacional da Madeira
    Vitoria Guimaraes
    0 - 0
    Vòng 34
  • 12/05 02:15
    Vitoria Guimaraes
    Casa Pia AC
    0 - 0
    Vòng 33
  • 05/05 02:15
    Sporting CP
    Vitoria Guimaraes
    3 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 02:30
    Vitoria Guimaraes
    Rio Ave
    0 - 0
    Vòng 31
  • 19/04 02:30
    Gil Vicente
    Vitoria Guimaraes
    0 - 0
    Vòng 30
  • 11/04 21:30
    AVS Futebol SAD
    Vitoria Guimaraes
    1 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 00:00
    Vitoria Guimaraes
    CD Tondela
    2 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 01:00
    Benfica
    Vitoria Guimaraes
    1 - 0
    Vòng 27
  • 14/03 22:30
    Vitoria Guimaraes
    FC Famalicao
    1 - 1
    Vòng 26
  • 09/03 03:30
    Santa Clara
    Vitoria Guimaraes
    2 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Vitoria Guimaraes sắp tới

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation