CD Tondela: tin tức, thông tin website facebook

CLB CD Tondela: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CD Tondela
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1933
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động Joocadoso Stadium
Sức chứa sân vận động 7,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Toze Marreco
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CD Tondela mới nhất

  • 17/05 00:00
    FC Arouca
    CD Tondela
    1 - 0
    Vòng 34
  • 12/05 02:15
    CD Tondela
    Moreirense 1
    1 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 21:30
    2 Casa Pia AC
    CD Tondela
    0 - 0
    Vòng 32
  • 30/04 02:15
    Sporting CP
    CD Tondela
    0 - 0
    Vòng 26
  • 25/04 21:30
    CD Tondela
    Nacional da Madeira
    0 - 2
    Vòng 31
  • 20/04 02:30
    FC Porto
    CD Tondela
    0 - 0
    Vòng 30
  • 14/04 02:15
    CD Tondela
    Gil Vicente
    1 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 00:00
    Vitoria Guimaraes
    CD Tondela
    2 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 03:30
    CD Tondela
    AVS Futebol SAD
    0 - 0
    Vòng 27
  • 10/03 03:15
    CD Tondela
    Rio Ave
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup CD Tondela sắp tới

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 34 20 6 8 50 29 21 66 T B T T B B
2 Viseu 34 17 8 9 58 33 25 59 B T H H T H
3 SCU Torreense 34 18 5 11 46 33 13 59 B T H T T T
4 Vizela 34 14 9 11 39 40 -1 51 B B T H T B
5 Porto B 34 15 6 13 41 42 -1 51 H B B T T T
6 Uniao Leiria 34 13 11 10 52 46 6 50 H T B B B H
7 Leixoes 34 15 5 14 46 55 -9 50 T T T B T T
8 Feirense 34 12 10 12 37 40 -3 46 T B H T B H
9 GD Chaves 34 13 6 15 42 40 2 45 T B T B B T
10 SL Benfica B 34 11 11 12 43 44 -1 44 H B B T B B
11 FC Felgueiras 34 11 11 12 34 38 -4 44 H T T B H T
12 Lusitania 34 11 10 13 44 52 -8 43 H B T H B B
13 Sporting CP B 34 13 3 18 41 34 7 42 B B B B B H
14 Penafiel 34 11 8 15 37 39 -2 41 T B T B T B
15 Portimonense 34 11 7 16 39 49 -10 40 B T B T H T
16 SC Farense 34 10 10 14 31 37 -6 40 T T H T H B
17 Pacos de Ferreira 34 9 12 13 34 48 -14 39 H T B B H T
18 Oliveirense 34 8 10 16 34 49 -15 34 B T B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation