Kết quả CD Tondela vs Moreirense, 02h15 ngày 12/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 33

  • CD Tondela vs Moreirense: Diễn biến chính

  • 18'
    Makan Aiko (Assist:Pedro Henryque Pereira dos Santos) goal 
    1-0
  • 29'
    1-0
    Alan de Souza Guimaraes
  • 46'
    1-0
     Cedric Teguia
     Kiko Bondoso
  • 46'
    1-0
     Luis Semedo
     Mateja Stjepanovic
  • 60'
    Marcos Paulo Mesquita Lopes (Assist:Tiago Manso) goal 
    2-0
  • 72'
    2-0
     Landerson
     Kiko
  • 72'
    Helder Tavares  
    Makan Aiko  
    2-0
  • 72'
    2-0
     Yan Maranhao
     Alan de Souza Guimaraes
  • 72'
    Benjamin Mbunga Kimpioka  
    Cicero Clebson Alves Santana  
    2-0
  • 72'
    Joseph Hodge  
    Marcos Paulo Mesquita Lopes  
    2-0
  • 77'
    2-0
    Fabiano Josué De Souza Silva
  • 83'
    2-0
     Leandro Santos
     Fabiano Josué De Souza Silva
  • 83'
    Theoson Jordan Siebatcheu  
    Hugo Felix Sequeira  
    2-0
  • 90'
    2-0
    Cedric Teguia
  • 90'
    Theoson Jordan Siebatcheu
    2-0
  • 90'
    2-0
    Jóbson de Brito Gonzaga
  • 90'
    Joao Ricardo da Silva Afonso  
    Pedro Henryque Pereira dos Santos  
    2-0
  • CD Tondela vs Moreirense: Đội hình chính và dự bị

  • CD Tondela4-2-3-1
    31
    Bernardo Fontes
    27
    Rodrigo Conceicao
    4
    Christian Fernandes Marques
    44
    Joao Silva
    48
    Tiago Manso
    32
    Juan Rodriguez
    97
    Cicero Clebson Alves Santana
    90
    Makan Aiko
    79
    Hugo Felix Sequeira
    7
    Pedro Henryque Pereira dos Santos
    16
    Marcos Paulo Mesquita Lopes
    11
    Alan de Souza Guimaraes
    2
    Diogo Travassos
    23
    Nile John
    10
    Kiko Bondoso
    8
    Mateja Stjepanovic
    25
    Afonso Assis
    70
    Fabiano Josué De Souza Silva
    4
    Kevyn Monteiro
    26
    Jóbson de Brito Gonzaga
    27
    Kiko
    22
    Caio Gobbo Secco
    Moreirense4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Joseph Hodge
    5Joao Ricardo da Silva Afonso
    8Helder Tavares
    23Benjamin Mbunga Kimpioka
    29Theoson Jordan Siebatcheu
    2Bebeto
    26Arjen Van Der Heide
    15Sphephelo Sithole
    1Gabriel Souza
    Landerson 78
    Luis Semedo 9
    Leandro Santos 71
    Cedric Teguia 7
    Yan Maranhao 99
    Gilberto Batista 66
    Michael Simoes Domingues,Mika 16
    Alvaro Martinez 17
    Jimi Gower 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toze Marreco
    Rui Borges
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • CD Tondela vs Moreirense: Số liệu thống kê

  • CD Tondela
    Moreirense
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 16
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 365
    Số đường chuyền
    538
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 33
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 1.39
    Expected Goals
    0.29
  •  
     
  • 1.37
    xG Open Play
    0.18
  •  
     
  • 1.39
    xG Non Penalty
    0.29
  •  
     
  • 1.88
    xGOT
    0.21
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    8
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 24
    Clearances
    13
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation