Phong độ CD Tondela gần đây, KQ CD Tondela mới nhất

Phong độ CD Tondela gần đây

  • 17/05/2026
    FC Arouca
    CD Tondela
    1 - 0
    L
  • 12/05/2026
    CD Tondela
    Moreirense 1
    1 - 0
    W
  • 03/05/2026
    2 Casa Pia AC
    CD Tondela
    0 - 0
    W
  • 30/04/2026
    Sporting CP
    CD Tondela
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    CD Tondela
    Nacional da Madeira
    0 - 2
    L
  • 20/04/2026
    FC Porto
    CD Tondela
    0 - 0
    L
  • 14/04/2026
    CD Tondela
    Gil Vicente
    1 - 1
    D
  • 04/04/2026
    Vitoria Guimaraes
    CD Tondela
    2 - 0
    L
  • 22/03/2026
    CD Tondela
    AVS Futebol SAD
    0 - 0
    D
  • 10/03/2026
    CD Tondela
    Rio Ave
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ CD Tondela gần đây, KQ CD Tondela mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

Thống kê phong độ CD Tondela gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Bồ Đào Nha 10 2 3 5

Phong độ CD Tondela gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả CD Tondela mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha

  • 17/05/2026
    FC Arouca
    CD Tondela
    1 - 0
    L
  • 12/05/2026
    CD Tondela
    Moreirense 1
    1 - 0
    W
  • 03/05/2026
    2 Casa Pia AC
    CD Tondela
    0 - 0
    W
  • 30/04/2026
    Sporting CP
    CD Tondela
    0 - 0
    D
  • 25/04/2026
    CD Tondela
    Nacional da Madeira
    0 - 2
    L
  • 20/04/2026
    FC Porto
    CD Tondela
    0 - 0
    L
  • 14/04/2026
    CD Tondela
    Gil Vicente
    1 - 1
    D
  • 04/04/2026
    Vitoria Guimaraes
    CD Tondela
    2 - 0
    L
  • 22/03/2026
    CD Tondela
    AVS Futebol SAD
    0 - 0
    D
  • 10/03/2026
    CD Tondela
    Rio Ave
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Tondela gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
CD Tondela (sân nhà) 5 2 0 0
CD Tondela (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Tondela thắng
Bại: là số trận CD Tondela thua

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 34 20 6 8 50 29 21 66 T B T T B B
2 Viseu 34 17 8 9 58 33 25 59 B T H H T H
3 SCU Torreense 34 18 5 11 46 33 13 59 B T H T T T
4 Vizela 34 14 9 11 39 40 -1 51 B B T H T B
5 Porto B 34 15 6 13 41 42 -1 51 H B B T T T
6 Uniao Leiria 34 13 11 10 52 46 6 50 H T B B B H
7 Leixoes 34 15 5 14 46 55 -9 50 T T T B T T
8 Feirense 34 12 10 12 37 40 -3 46 T B H T B H
9 GD Chaves 34 13 6 15 42 40 2 45 T B T B B T
10 SL Benfica B 34 11 11 12 43 44 -1 44 H B B T B B
11 FC Felgueiras 34 11 11 12 34 38 -4 44 H T T B H T
12 Lusitania 34 11 10 13 44 52 -8 43 H B T H B B
13 Sporting CP B 34 13 3 18 41 34 7 42 B B B B B H
14 Penafiel 34 11 8 15 37 39 -2 41 T B T B T B
15 Portimonense 34 11 7 16 39 49 -10 40 B T B T H T
16 SC Farense 34 10 10 14 31 37 -6 40 T T H T H B
17 Pacos de Ferreira 34 9 12 13 34 48 -14 39 H T B B H T
18 Oliveirense 34 8 10 16 34 49 -15 34 B T B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: