| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
284
(92.81%) |
| Số trận sắp đá |
22
(7.19%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
111
(36.27%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
90
(29.41%) |
| Số trận hòa |
83
(27.12%) |
| Số bàn thắng |
831
(2.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
435
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
396
(1.39 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Unia Skierniewice, Olimpia Grudziadz (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Unia Skierniewice (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Slask Wroclaw II (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
GKS Jastrzebie (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
GKS Jastrzebie (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
GKS Jastrzebie (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Podhale Nowy Targ (31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Podhale Nowy Targ (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Warta Poznan, Sandecja Nowy Sacz (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(78 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(42 bàn thua) |