Zaglebie Sosnowiec: tin tức, thông tin website facebook

CLB Zaglebie Sosnowiec: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Zaglebie Sosnowiec
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1906
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Kresowa 1 (klub); gen. Zaruskiego 11 (SSA); 41-200 Sosnowiec
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 5,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kazimierz Moskal
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Zaglebie Sosnowiec mới nhất

  • 30/05 19:30
    Sandecja Nowy Sacz
    Zaglebie Sosnowiec
    1 - 0
    Vòng 34
  • 22/05 23:00
    Zaglebie Sosnowiec
    KP Calisia Kalisz
    1 - 0
    Vòng 33
  • 16/05 21:00
    Chojniczanka Chojnice
    Zaglebie Sosnowiec
    3 - 0
    Vòng 32
  • 10/05 22:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Hutnik Krakow
    0 - 1
    Vòng 31
  • 30/04 23:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Stal Stalowa Wola
    0 - 0
    Vòng 30
  • 24/04 23:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    Zaglebie Sosnowiec
    2 - 0
    Vòng 29
  • 15/04 22:00
    GKS Jastrzebie
    Zaglebie Sosnowiec
    0 - 0
    Vòng 28
  • 11/04 23:00
    Zaglebie Sosnowiec
    LKS Lodz II
    0 - 0
    Vòng 27
  • 04/04 20:00
    Swit Szczecin
    Zaglebie Sosnowiec
    0 - 1
    Vòng 26
  • 29/03 21:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Rekord Bielsko-Biala
    0 - 3
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Zaglebie Sosnowiec sắp tới

  • 03/02 17:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Ruch Chorzow
    ? - ?
  • 03/02 19:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Korona Kielce
    ? - ?
  • 05/08 23:00
    GKS Tychy
    Zaglebie Sosnowiec
    ? - ?

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 33 20 11 2 72 29 43 71 H H T T T T
2 Slask Wroclaw 33 16 11 6 66 47 19 59 H T T H T H
3 KS Wieczysta Krakow 34 16 9 9 70 47 23 57 T T T B T H
4 Chrobry Glogow 34 16 7 11 48 36 12 55 T B T B T H
5 LKS Lodz 34 15 9 10 56 48 8 54 T T T H B T
6 Ruch Chorzow 34 14 11 9 54 46 8 53 H H T T T B
7 Polonia Warszawa 34 15 8 11 52 49 3 53 T T B T B T
8 Miedz Legnica 34 15 7 12 52 53 -1 52 B B T T B T
9 Puszcza Niepolomice 34 12 13 9 45 40 5 49 T H T H T B
10 Polonia Bytom 34 13 8 13 56 50 6 47 B T T T B B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 34 11 12 11 51 54 -3 45 H B B B H H
12 Odra Opole 34 11 11 12 34 40 -6 44 H B B T T B
13 Stal Rzeszow 34 12 7 15 49 60 -11 43 B B B T B H
14 Pogon Siedlce 34 9 9 16 33 43 -10 36 T T B B B B
15 Stal Mielec 34 10 6 18 51 62 -11 36 B B B H T T
16 Znicz Pruszkow 34 7 7 20 40 68 -28 28 H H B B B T
17 Gornik Leczna 34 5 12 17 39 62 -23 27 T H B B B B
18 GKS Tychy 34 5 8 21 40 74 -34 23 T B B B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation