Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz, 17h15 ngày 17/05
Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz
Đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Phong độ Olimpia Grudziadz gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202617:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.88O 2.75
0.87U 2.75
0.871
2.25X
3.252
2.75Hiệp 1+0
0.66-0
1.11O 1
0.60U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 32
-
Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz: Diễn biến chính
-
7'0-1
Max Pawlowski -
25'Tomasz Kolbon0-1
-
32'Kamil Ogorzaly0-1
-
34'Bartlomiej Kasprzak0-1
-
37'0-2
Dominik Frelek -
43'0-3
Tomasz Kaczmarek -
49'Adam Brenkus0-3
-
50'0-3Oskar Sewerzynski
-
55'Karol Smajdor0-3
-
88'Daniel Pietraszkiewicz
1-3
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz: Số liệu thống kê
-
Sandecja Nowy SaczOlimpia Grudziadz
-
15Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
8Phạt góc6
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
140Pha tấn công94
-
-
104Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 | 43 | 25 | 68 | B T T T T B |
| 2 | Warta Poznan | 33 | 17 | 12 | 4 | 55 | 35 | 20 | 63 | B T T H T H |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 32 | 17 | 9 | 6 | 66 | 40 | 26 | 60 | T B B H T T |
| 4 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 16 | 6 | 10 | 61 | 41 | 20 | 54 | B T T T T T |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 33 | 13 | 14 | 6 | 45 | 33 | 12 | 53 | H T H T B H |
| 6 | Slask Wroclaw II | 33 | 15 | 7 | 11 | 62 | 49 | 13 | 52 | T B T T B T |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 33 | 13 | 13 | 7 | 53 | 40 | 13 | 52 | H T H H B T |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 33 | 13 | 10 | 10 | 56 | 47 | 9 | 49 | H H H B T T |
| 9 | Rekord Bielsko-Biala | 33 | 12 | 10 | 11 | 45 | 46 | -1 | 46 | T H T B T T |
| 10 | Hutnik Krakow | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 45 | T T H B T T |
| 11 | Swit Szczecin | 33 | 12 | 8 | 13 | 51 | 58 | -7 | 44 | B B B H T B |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 33 | 9 | 16 | 8 | 55 | 43 | 12 | 43 | H H H T H T |
| 13 | Resovia Rzeszow | 32 | 10 | 10 | 12 | 45 | 44 | 1 | 40 | T B T B B H |
| 14 | Sokol Kleczew | 33 | 9 | 7 | 17 | 45 | 61 | -16 | 34 | T B B B B B |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 33 | 9 | 7 | 17 | 37 | 60 | -23 | 34 | T B H B B T |
| 16 | KP Calisia Kalisz | 33 | 7 | 10 | 16 | 35 | 54 | -19 | 31 | H T T B B B |
| 17 | LKS Lodz II | 33 | 5 | 10 | 18 | 32 | 62 | -30 | 25 | H B B H B B |
| 18 | GKS Jastrzebie | 33 | 0 | 7 | 26 | 18 | 81 | -63 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

