Kết quả Mallorca vs Real Oviedo, 02h00 ngày 24/05
Kết quả Mallorca vs Real Oviedo
Đối đầu Mallorca vs Real Oviedo
Phong độ Mallorca gần đây
Phong độ Real Oviedo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.87+1
1.01O 2.5
0.88U 2.5
0.981
1.55X
4.002
6.00Hiệp 1-0.5
1.07+0.5
0.81O 1
0.85U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mallorca vs Real Oviedo
-
Sân vận động: Son Moix
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
La Liga 2025-2026 » vòng 38
-
Mallorca vs Real Oviedo: Diễn biến chính
-
38'0-0Santigo Cazorla Gonzalez
-
42'Pablo Torre (Assist:Pablo Maffeo)
1-0 -
46'1-0Haissem Hassan
Alex Fores -
48'Manuel Morlanes1-0
-
53'Antonio Jose Raillo Arenas
Omar Mascarell Gonzalez1-0 -
58'Samuel Almeida Costa1-0
-
61'Jan Virgili
Takuma Asano1-0 -
62'Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida Costa1-0 -
63'1-0Thiago Nicolas Borbas
Santigo Cazorla Gonzalez -
63'1-0Luka Ilic
Santiago Colombatto -
77'1-0Javier Lopez
Abdel Rahim Alhassane Bonkano -
77'1-0Lucas Ahijado
Ignacio Vidal Miralles -
83'Manuel Morlanes
2-0 -
85'Javier Olaizola
Antonio Latorre Grueso2-0 -
85'Abdon Prats Bastidas
Pablo Torre2-0 -
88'Vedat Muriqi
3-0
-
Mallorca vs Real Oviedo: Đội hình chính và dự bị
-
Mallorca4-3-1-2Real Oviedo4-2-3-11Leo Roman3Antonio Latorre Grueso5Omar Mascarell Gonzalez24Martin Valjent23Pablo Maffeo8Manuel Morlanes10Sergi Darder12Samuel Almeida Costa20Pablo Torre11Takuma Asano7Vedat Muriqi19Alex Fores7Ilyas Chaira8Santigo Cazorla Gonzalez5Alberto Reina11Santiago Colombatto23Nicolas Fonseca22Ignacio Vidal Miralles2Eric Bertrand Bailly12Daniel Pedro Calvo Sanroman3Abdel Rahim Alhassane Bonkano1Horatiu Moldovan
- Đội hình dự bị
-
6Antonio Sanchez Navarro9Abdon Prats Bastidas21Antonio Jose Raillo Arenas34Javier Olaizola17Jan Virgili15Zito Luvumbo19Javi Llabres27David Lopez25Ivan Cuellar Sacristan2Mateu Morey29Luis Orejuela44Miguel CalatayudHaissem Hassan 10Luka Ilic 21Javier Lopez 25Lucas Ahijado 24Thiago Nicolas Borbas 17Thiago Fernandez 15Kwasi Sibo 6David Carmo 16David Costas 4Aaron Escandell 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin DemichelisGuillermo Almada
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Mallorca vs Real Oviedo: Số liệu thống kê
-
MallorcaReal Oviedo
-
Giao bóng trước
-
-
23Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
5Phạt góc5
-
-
8Sút Phạt10
-
-
0Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
37Đánh đầu33
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách9
-
-
22Long pass28
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center3
-
-
5Thay người5
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork0
-
-
23Đánh đầu thành công12
-
-
9Cản sút1
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn5
-
-
18Ném biên20
-
-
485Số đường chuyền361
-
-
84%Chuyền chính xác75%
-
-
118Pha tấn công78
-
-
53Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
6Big Chances0
-
-
4Big Chances Missed0
-
-
18Shots Inside Box3
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
50Duels Won38
-
-
2.65Expected Goals0.29
-
-
2.46xG Open Play0.1
-
-
2.65xG Non Penalty0.29
-
-
2.33xGOT0
-
-
41Touches In Opposition Box8
-
-
32Accurate Crosses15
-
-
27Ground Duels Won26
-
-
23Aerial Duels Won12
-
-
18Clearances33
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95 | 36 | 59 | 94 | T T T B T B |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77 | 35 | 42 | 86 | H T B T T T |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72 | 46 | 26 | 72 | T T H B B T |
| 4 | Atletico Madrid | 38 | 21 | 6 | 11 | 62 | 44 | 18 | 69 | T T B T T B |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59 | 48 | 11 | 60 | H T H T B T |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53 | 48 | 5 | 54 | B T T B H T |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32 | 38 | -6 | 51 | B B H T B T |
| 8 | Rayo Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 44 | -3 | 50 | H T H H T T |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 49 | T B T H T T |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59 | 61 | -2 | 46 | H B H H B H |
| 11 | RCD Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43 | 55 | -12 | 46 | H B B T T H |
| 12 | Athletic Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43 | 58 | -15 | 45 | B T B B H B |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 60 | -14 | 43 | B T T T B B |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | T B H T T B |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49 | 57 | -8 | 43 | T B H B T H |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 42 | H B T T T B |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44 | 50 | -6 | 42 | T B B B B B |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 57 | -10 | 42 | B T H B B T |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 55 | -16 | 41 | B B H H B H |
| 20 | Real Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26 | 60 | -34 | 29 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

