Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ba Lan 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | GKS Jastrzebie | 31 | 22 | 70% | 9 | 29% |
| 2 | Warta Poznan | 32 | 15 | 46% | 17 | 53% |
| 3 | Sokol Kleczew | 32 | 21 | 65% | 11 | 34% |
| 4 | LKS Lodz II | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 5 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 17 | 54% | 14 | 45% |
| 6 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 32 | 12 | 37% | 20 | 63% |
| 8 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 20 | 62% | 12 | 38% |
| 9 | KP Calisia Kalisz | 32 | 15 | 46% | 17 | 53% |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 32 | 22 | 68% | 10 | 31% |
| 11 | Unia Skierniewice | 31 | 22 | 70% | 9 | 29% |
| 12 | Slask Wroclaw II | 32 | 19 | 59% | 13 | 41% |
| 13 | Swit Szczecin | 32 | 23 | 71% | 9 | 28% |
| 14 | Resovia Rzeszow | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 17 | 54% | 14 | 45% |
| 16 | Stal Stalowa Wola | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 17 | Hutnik Krakow | 32 | 14 | 43% | 18 | 56% |
| 18 | Sandecja Nowy Sacz | 32 | 17 | 53% | 15 | 47% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Ba Lan
| Tên giải đấu | Hạng 2 Ba Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Poland Division 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 33 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |