Chojniczanka Chojnice: tin tức, thông tin website facebook

CLB Chojniczanka Chojnice: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Chojniczanka Chojnice
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Josef Petrik
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Chojniczanka Chojnice mới nhất

  • 09/05 21:00
    1 Podhale Nowy Targ
    Chojniczanka Chojnice 1
    2 - 0
    Vòng 31
  • 04/05 00:30
    Chojniczanka Chojnice
    Olimpia Grudziadz
    1 - 1
    Vòng 30
  • 25/04 20:30
    Hutnik Krakow
    Chojniczanka Chojnice
    1 - 0
    Vòng 29
  • 18/04 23:00
    Chojniczanka Chojnice
    Stal Stalowa Wola
    2 - 1
    Vòng 28
  • 10/04 23:00
    1 Chojniczanka Chojnice
    Swit Szczecin 1
    1 - 1
    Vòng 27
  • 02/04 17:00
    Slask Wroclaw II
    Chojniczanka Chojnice
    1 - 0
    Vòng 26
  • 28/03 23:00
    Chojniczanka Chojnice
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    Vòng 25
  • 22/03 20:00
    Sokol Kleczew
    Chojniczanka Chojnice
    0 - 1
    Vòng 24
  • 19/03 00:00
    1 Chojniczanka Chojnice
    LKS Lodz II 1
    0 - 0
    Vòng 20
  • 14/03 22:00
    Chojniczanka Chojnice
    Sandecja Nowy Sacz
    0 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup Chojniczanka Chojnice sắp tới

  • 11/02 23:30
    Chojniczanka Chojnice
    Zaglebie Lubin
    ? - ?
  • 16/05 21:00
    Chojniczanka Chojnice
    Zaglebie Sosnowiec
    ? - ?
    Vòng 32
  • 23/05 01:00
    Unia Skierniewice
    Chojniczanka Chojnice
    ? - ?
    Vòng 33
  • 30/05 22:00
    Chojniczanka Chojnice
    Rekord Bielsko-Biala
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
12 Stal Stalowa Wola 32 8 16 8 52 43 9 40 B H H H T H
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 KP Calisia Kalisz 32 7 10 15 35 51 -16 31 B H T T B B
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 7 17 34 60 -26 31 B T B H B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 32 0 7 25 18 78 -60 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation