Warta Poznan: tin tức, thông tin website facebook

CLB Warta Poznan: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Warta Poznan
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Droga D?bińska 12, 61-555 Poznań
Sân vận động Stadion Miejski w Poznaniu
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Piotr Tworek
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Warta Poznan mới nhất

  • 18/05 00:30
    KP Calisia Kalisz
    Warta Poznan
    0 - 1
    Vòng 32
  • 10/05 17:15
    Warta Poznan
    Sandecja Nowy Sacz
    0 - 0
    Vòng 31
  • 03/05 19:30
    Hutnik Krakow
    Warta Poznan
    0 - 1
    Vòng 30
  • 27/04 00:30
    Olimpia Grudziadz
    Warta Poznan
    0 - 1
    Vòng 29
  • 20/04 00:30
    Warta Poznan
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    0 - 2
    Vòng 28
  • 15/04 23:00
    Warta Poznan
    Slask Wroclaw II
    0 - 1
    Vòng 25
  • 11/04 17:15
    Stal Stalowa Wola
    Warta Poznan
    0 - 0
    Vòng 27
  • 04/04 18:00
    Sokol Kleczew
    Warta Poznan
    1 - 1
    Vòng 26
  • 22/03 23:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Warta Poznan 1
    1 - 1
    Vòng 24
  • 18/03 23:45
    Warta Poznan
    Swit Szczecin
    0 - 0
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup Warta Poznan sắp tới

  • 23/05 17:45
    Podhale Nowy Targ
    Warta Poznan
    ? - ?
    Vòng 33
  • 30/05 22:00
    Warta Poznan
    Resovia Rzeszow
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation