Kết quả Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 00h30 ngày 20/04
Kết quả Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
Đối đầu Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
Phong độ Warta Poznan gần đây
Phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây
-
Thứ hai, Ngày 20/04/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.25X
3.302
2.70Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 1
0.76U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 28
-
Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala: Diễn biến chính
-
17'Kacper Lepczynski0-0
-
25'0-1
Marcin Biernat -
40'0-2
Oskar Tomczyk -
70'Kacper Szymanek0-2
-
75'Marcel Stefaniak
1-2 -
90'1-2Marcin Biernat
-
90'1-2Kamil Sochan
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Warta Poznan vs Podbeskidzie Bielsko-Biala: Số liệu thống kê
-
Warta PoznanPodbeskidzie Bielsko-Biala
-
11Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
4Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
106Pha tấn công89
-
-
53Tấn công nguy hiểm42
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 32 | 21 | 5 | 6 | 66 | 40 | 26 | 68 | H B T T T T |
| 2 | Warta Poznan | 32 | 17 | 11 | 4 | 53 | 33 | 20 | 62 | H B T T H T |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 32 | 17 | 9 | 6 | 66 | 40 | 26 | 60 | T B B H T T |
| 4 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 16 | 6 | 10 | 61 | 41 | 20 | 54 | B T T T T T |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 32 | 13 | 13 | 6 | 43 | 31 | 12 | 52 | T H T H T B |
| 6 | Slask Wroclaw II | 32 | 14 | 7 | 11 | 58 | 48 | 10 | 49 | H T B T T B |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 32 | 12 | 13 | 7 | 48 | 38 | 10 | 49 | H H T H H B |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 32 | 12 | 10 | 10 | 53 | 45 | 8 | 46 | T H H H B T |
| 9 | Hutnik Krakow | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 45 | T T H B T T |
| 10 | Swit Szczecin | 32 | 12 | 8 | 12 | 51 | 57 | -6 | 44 | B B B B H T |
| 11 | Rekord Bielsko-Biala | 32 | 11 | 10 | 11 | 44 | 46 | -2 | 43 | T T H T B T |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 32 | 8 | 16 | 8 | 52 | 43 | 9 | 40 | B H H H T H |
| 13 | Resovia Rzeszow | 32 | 10 | 10 | 12 | 45 | 44 | 1 | 40 | T B T B B H |
| 14 | Sokol Kleczew | 32 | 9 | 7 | 16 | 43 | 56 | -13 | 34 | B T B B B B |
| 15 | KP Calisia Kalisz | 32 | 7 | 10 | 15 | 35 | 51 | -16 | 31 | B H T T B B |
| 16 | Zaglebie Sosnowiec | 32 | 8 | 7 | 17 | 34 | 60 | -26 | 31 | B T B H B B |
| 17 | LKS Lodz II | 32 | 5 | 10 | 17 | 31 | 58 | -27 | 25 | T H B B H B |
| 18 | GKS Jastrzebie | 32 | 0 | 7 | 25 | 18 | 78 | -60 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

