Podbeskidzie Bielsko-Biala: tin tức, thông tin website facebook

CLB Podbeskidzie Bielsko-Biala: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1995
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rychlinskiego 19, 43-300 Bielsko-Biala, Poland
Sân vận động Stadion Miejski
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Piotr Jawny
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất

  • 16/05 23:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    Sokol Kleczew
    2 - 0
    Vòng 32
  • 07/05 22:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    GKS Jastrzebie
    0 - 0
    Vòng 31
  • 01/05 21:00
    Swit Szczecin
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    0 - 2
    Vòng 30
  • 24/04 23:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    Zaglebie Sosnowiec
    2 - 0
    Vòng 29
  • 20/04 00:30
    Warta Poznan
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    0 - 2
    Vòng 28
  • 12/04 19:30
    Rekord Bielsko-Biala
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    0 - 1
    Vòng 10
  • 04/04 23:45
    Unia Skierniewice
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    1 - 3
    Vòng 26
  • 29/03 20:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    KP Calisia Kalisz
    0 - 1
    Vòng 25
  • 22/03 18:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    Olimpia Grudziadz 1
    1 - 1
    Vòng 24
  • 14/03 19:45
    Hutnik Krakow
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    1 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup Podbeskidzie Bielsko-Biala sắp tới

  • 21/10 22:59
    OKS Stomil Olsztyn
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    ? - ?
  • 24/05 00:30
    Resovia Rzeszow
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    ? - ?
    Vòng 33
  • 30/05 22:00
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    Podhale Nowy Targ
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation