GKS Jastrzebie: tin tức, thông tin website facebook
CLB GKS Jastrzebie: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | GKS Jastrzebie |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1962 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ba Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Harcerska 14b, 44-335 Jastrz?bie Zdrój (stadion) |
| Sân vận động | MOSiR |
| Sức chứa sân vận động | 20,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jacek Trzeciak |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả GKS Jastrzebie mới nhất
-
07/05 22:00Podbeskidzie Bielsko-BialaGKS Jastrzebie0 - 0Vòng 31
-
01/05 23:00GKS JastrzebieUnia Skierniewice0 - 0Vòng 30
-
24/04 22:00KP Calisia KaliszGKS Jastrzebie0 - 0Vòng 29
-
15/04 22:00GKS JastrzebieZaglebie Sosnowiec0 - 0Vòng 28
-
09/04 22:00Resovia RzeszowGKS Jastrzebie0 - 0Vòng 27
-
03/04 22:00GKS JastrzebieOlimpia Grudziadz0 - 0Vòng 26
-
28/03 23:00Chojniczanka ChojniceGKS Jastrzebie0 - 0Vòng 25
-
21/03 20:00GKS JastrzebieHutnik Krakow0 - 1Vòng 24
-
18/03 21:30GKS JastrzebieSokol Kleczew1 - 1Vòng 20
-
14/03 02:00Warta PoznanGKS Jastrzebie2 - 0Vòng 23
Lịch kèo nhà cái world cup GKS Jastrzebie sắp tới
-
24/10 21:00GKS JastrzebieGKS Tychy? - ?Vòng 10
-
03/04 21:00Puszcza NiepolomiceGKS Jastrzebie? - ?Vòng 23
-
17/04 21:00Miedz LegnicaGKS Jastrzebie? - ?Vòng 25
-
28/04 21:00GKS TychyGKS Jastrzebie? - ?Vòng 27
-
19/02 16:00LKS Goczalkowice ZdrojGKS Jastrzebie? - ?
-
19/02 17:30GKS JastrzebieLKS Goczalkowice Zdroj? - ?
-
06/07 16:00GKS JastrzebieOpava? - ?
-
17/09 22:59Zaglebie Lubin BGKS Jastrzebie? - ?Vòng 11
-
29/10 22:59Olimpia ElblagGKS Jastrzebie? - ?Vòng 17
-
16/05 22:00GKS JastrzebieRekord Bielsko-Biala? - ?Vòng 32
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 32 | 21 | 5 | 6 | 66 | 40 | 26 | 68 | H B T T T T |
| 2 | Warta Poznan | 32 | 17 | 11 | 4 | 53 | 33 | 20 | 62 | H B T T H T |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 32 | 17 | 9 | 6 | 66 | 40 | 26 | 60 | T B B H T T |
| 4 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 16 | 6 | 10 | 61 | 41 | 20 | 54 | B T T T T T |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 32 | 13 | 13 | 6 | 43 | 31 | 12 | 52 | T H T H T B |
| 6 | Slask Wroclaw II | 32 | 14 | 7 | 11 | 58 | 48 | 10 | 49 | H T B T T B |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 32 | 12 | 13 | 7 | 48 | 38 | 10 | 49 | H H T H H B |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 32 | 12 | 10 | 10 | 53 | 45 | 8 | 46 | T H H H B T |
| 9 | Hutnik Krakow | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 45 | T T H B T T |
| 10 | Swit Szczecin | 32 | 12 | 8 | 12 | 51 | 57 | -6 | 44 | B B B B H T |
| 11 | Rekord Bielsko-Biala | 32 | 11 | 10 | 11 | 44 | 46 | -2 | 43 | T T H T B T |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 32 | 8 | 16 | 8 | 52 | 43 | 9 | 40 | B H H H T H |
| 13 | Resovia Rzeszow | 32 | 10 | 10 | 12 | 45 | 44 | 1 | 40 | T B T B B H |
| 14 | Sokol Kleczew | 32 | 9 | 7 | 16 | 43 | 56 | -13 | 34 | B T B B B B |
| 15 | KP Calisia Kalisz | 32 | 7 | 10 | 15 | 35 | 51 | -16 | 31 | B H T T B B |
| 16 | Zaglebie Sosnowiec | 32 | 8 | 7 | 17 | 34 | 60 | -26 | 31 | B T B H B B |
| 17 | LKS Lodz II | 32 | 5 | 10 | 17 | 31 | 58 | -27 | 25 | T H B B H B |
| 18 | GKS Jastrzebie | 32 | 0 | 7 | 25 | 18 | 78 | -60 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation