Kết quả Nurnberg vs Magdeburg, 18h30 ngày 26/04

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 31

  • Nurnberg vs Magdeburg: Diễn biến chính

  • 45'
    Rafael Lubach (Assist:Henri Koudossou) goal 
    1-0
  • 54'
    1-0
    Herbert Bockhorn
  • 56'
    Rafael Lubach
    1-0
  • 61'
    Piet Scobel  
    Adriano Grimaldi  
    1-0
  • 70'
    1-0
    Lubambo Musonda
  • 71'
    1-0
     Jean Hugonet
     Max Geschwill
  • 71'
    1-0
     Philipp Hercher
     Herbert Bockhorn
  • 72'
    1-0
     Maximilian Breunig
     Alex Ahl-Holmstrom
  • 73'
    Tom Baack  
    Rafael Lubach  
    1-0
  • 79'
    1-0
    Marcus Mathisen
  • 82'
    Tarek Buchmann  
    Javier Fernandez  
    1-0
  • 83'
    Rabby Inzingoula  
    Finn Ole Becker  
    1-0
  • 83'
    Marko Soldic  
    Julian Justvan  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Rayan Ghrieb
     Silas Gnaka
  • Nurnberg vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị

  • Nurnberg4-2-3-1
    1
    Jan Reichert
    21
    Berkay Yilmaz
    24
    Luka Lochoshvili
    4
    Fabio Gruber
    8
    Henri Koudossou
    20
    Javier Fernandez
    6
    Adam Markhiev
    18
    Rafael Lubach
    25
    Finn Ole Becker
    10
    Julian Justvan
    33
    Adriano Grimaldi
    17
    Alexander Nollenberger
    11
    Alex Ahl-Holmstrom
    23
    Baris Atik
    8
    Laurin Ulrich
    21
    Falko Michel
    25
    Silas Gnaka
    7
    Herbert Bockhorn
    16
    Marcus Mathisen
    28
    Max Geschwill
    19
    Lubambo Musonda
    1
    Dominik Reimann
    Magdeburg4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Rabby Inzingoula
    28Tarek Buchmann
    5Tom Baack
    39Piet Scobel
    16Marko Soldic
    41Eric Porstner
    26Christian Mathenia
    32Tim Janisch
    37Noah Le Bret
    Rayan Ghrieb 29
    Jean Hugonet 24
    Philipp Hercher 27
    Maximilian Breunig 9
    Noah Pesch 10
    Richmond Tachie 18
    Eldin Dzogovic 4
    Dariusz Stalmach 6
    Robert Kampa 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cristian Fiél
    Christian Titz
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Nurnberg vs Magdeburg: Số liệu thống kê

  • Nurnberg
    Magdeburg
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    37
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 29
    Long pass
    39
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 392
    Số đường chuyền
    414
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.79
    Expected Goals
    0.45
  •  
     
  • 1.61
    xG Open Play
    0.36
  •  
     
  • 1.79
    xG Non Penalty
    0.45
  •  
     
  • 2.47
    xGOT
    0.04
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    25
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 32
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation