Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern, 20h30 ngày 17/05
Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern
Đối đầu Magdeburg vs Kaiserslautern
Phong độ Magdeburg gần đây
Phong độ Kaiserslautern gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.80X
4.002
3.75Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.04O 1.5
1.06U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Magdeburg vs Kaiserslautern
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Diễn biến chính
-
39'Philipp Hercher
Lubambo Musonda0-0 -
49'Connor Krempicki
Dariusz Stalmach0-0 -
63'0-1
Marlon Ritter -
71'Baris Atik0-1
-
73'0-1Paul Joly
Erik Wekesser -
73'0-1Simon Asta
-
74'0-1Mahir Madatov
-
74'0-1Mahir Madatov
Marlon Ritter -
82'0-1Mergim Berisha
Naatan Skytta -
82'0-1Atanas Chernev
David Schramm -
89'0-1Kenny Prince Redondo
Daniel Hanslik -
90'Marcus Mathisen0-1
-
90'Luka Hyrylainen
Silas Gnaka0-1 -
90'Richmond Tachie
Herbert Bockhorn0-1
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị
-
Magdeburg4-3-3Kaiserslautern3-4-2-11Dominik Reimann19Lubambo Musonda24Jean Hugonet16Marcus Mathisen7Herbert Bockhorn21Falko Michel25Silas Gnaka6Dariusz Stalmach23Baris Atik22Mateusz Zukowski17Alexander Nollenberger19Daniel Hanslik15Naatan Skytta7Marlon Ritter2Simon Asta6Fabian Kunze41David Schramm13Erik Wekesser37Leon Robinson4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen1Julian Krahl
- Đội hình dự bị
-
38Luka Hyrylainen18Richmond Tachie27Philipp Hercher13Connor Krempicki10Noah Pesch9Maximilian Breunig28Max Geschwill11Alex Ahl-Holmstrom40Robert KampaMahir Madatov 10Atanas Chernev 16Paul Joly 26Mergim Berisha 20Kenny Prince Redondo 11Simon Simoni 25Avdo Spahic 30Florian Kleinhansl 3Ji-soo Kim 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian TitzDirk Schuster
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Magdeburg vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê
-
MagdeburgKaiserslautern
-
13Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
3Phạt góc0
-
-
12Sút Phạt8
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
21Đánh đầu23
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách4
-
-
30Long pass21
-
-
4Successful center2
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
12Đánh đầu thành công10
-
-
4Cản sút2
-
-
3Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn3
-
-
22Ném biên14
-
-
496Số đường chuyền371
-
-
83%Chuyền chính xác76%
-
-
98Pha tấn công79
-
-
41Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
2Big Chances3
-
-
2Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box6
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
39Duels Won37
-
-
1.14Expected Goals1.38
-
-
1.05xG Open Play0.6
-
-
1.14xG Non Penalty0.6
-
-
0.49xGOT1.38
-
-
20Touches In Opposition Box10
-
-
14Accurate Crosses7
-
-
27Ground Duels Won27
-
-
12Aerial Duels Won10
-
-
12Clearances21
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

