Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern, 20h30 ngày 17/05

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34

  • Magdeburg vs Kaiserslautern: Diễn biến chính

  • 39'
    Philipp Hercher  
    Lubambo Musonda  
    0-0
  • 49'
    Connor Krempicki  
    Dariusz Stalmach  
    0-0
  • 63'
    0-1
    goal Marlon Ritter
  • 71'
    Baris Atik
    0-1
  • 73'
    0-1
     Paul Joly
     Erik Wekesser
  • 73'
    0-1
    Simon Asta
  • 74'
    0-1
    Mahir Madatov
  • 74'
    0-1
     Mahir Madatov
     Marlon Ritter
  • 82'
    0-1
     Mergim Berisha
     Naatan Skytta
  • 82'
    0-1
     Atanas Chernev
     David Schramm
  • 89'
    0-1
     Kenny Prince Redondo
     Daniel Hanslik
  • 90'
    Marcus Mathisen
    0-1
  • 90'
    Luka Hyrylainen  
    Silas Gnaka  
    0-1
  • 90'
    Richmond Tachie  
    Herbert Bockhorn  
    0-1
  • Magdeburg vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị

  • Magdeburg4-3-3
    1
    Dominik Reimann
    19
    Lubambo Musonda
    24
    Jean Hugonet
    16
    Marcus Mathisen
    7
    Herbert Bockhorn
    21
    Falko Michel
    25
    Silas Gnaka
    6
    Dariusz Stalmach
    23
    Baris Atik
    22
    Mateusz Zukowski
    17
    Alexander Nollenberger
    19
    Daniel Hanslik
    15
    Naatan Skytta
    7
    Marlon Ritter
    2
    Simon Asta
    6
    Fabian Kunze
    41
    David Schramm
    13
    Erik Wekesser
    37
    Leon Robinson
    4
    Maxwell Gyamfi
    14
    Jacob Rasmussen
    1
    Julian Krahl
    Kaiserslautern3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Luka Hyrylainen
    18Richmond Tachie
    27Philipp Hercher
    13Connor Krempicki
    10Noah Pesch
    9Maximilian Breunig
    28Max Geschwill
    11Alex Ahl-Holmstrom
    40Robert Kampa
    Mahir Madatov 10
    Atanas Chernev 16
    Paul Joly 26
    Mergim Berisha 20
    Kenny Prince Redondo 11
    Simon Simoni 25
    Avdo Spahic 30
    Florian Kleinhansl 3
    Ji-soo Kim 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Titz
    Dirk Schuster
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Magdeburg vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê

  • Magdeburg
    Kaiserslautern
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 30
    Long pass
    21
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 496
    Số đường chuyền
    371
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 1.14
    Expected Goals
    1.38
  •  
     
  • 1.05
    xG Open Play
    0.6
  •  
     
  • 1.14
    xG Non Penalty
    0.6
  •  
     
  • 0.49
    xGOT
    1.38
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 12
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation