Kết quả SV Elversberg vs Preuben Munster, 20h30 ngày 17/05
Kết quả SV Elversberg vs Preuben Munster
Đối đầu SV Elversberg vs Preuben Munster
Phong độ SV Elversberg gần đây
Phong độ Preuben Munster gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.91+1.75
0.97O 3.5
1.03U 3.5
0.831
1.25X
5.502
7.50Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
1.00O 1.5
1.07U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Elversberg vs Preuben Munster
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
SV Elversberg vs Preuben Munster: Diễn biến chính
-
11'Bambase Conte (Assist:Tom Zimmerschied)
1-0 -
15'David Mokwa Ntusu (Assist:Lasse Gunther)
2-0 -
59'2-0Lars Lokotsch
Shin Yamada -
62'Maximilian Rohr2-0
-
66'David Mokwa Ntusu (Assist:Bambase Conte)
3-0 -
72'Immanuel Pherai
David Mokwa Ntusu3-0 -
72'Luca Pascal Schnellbacher
Bambase Conte3-0 -
74'3-0Zidan Sertdemir
Marco Meyerhofer -
74'3-0Mikail Demirhan
Joshua Mees -
79'Look Saa Nicholas Mickelson
Lasse Gunther3-0 -
79'3-0Yassine Bouchama
-
87'3-0Oscar Vilhelmsson
Imad Rondic -
87'3-0Luca Bolay
Charalampos Makridis -
88'Frederik Schmahl
Tom Zimmerschied3-0 -
88'Raif Adam
Lukas Petkov3-0
-
SV Elversberg vs Preuben Munster: Đội hình chính và dự bị
-
SV Elversberg4-2-3-1Preuben Munster4-3-1-220Nicolas Kristof21Lasse Gunther31Maximilian Rohr19Lukas Pinckert30Jan Gyamerah8Lukasz Poreba6Amara Conde29Tom Zimmerschied10Bambase Conte25Lukas Petkov42David Mokwa Ntusu29Imad Rondic9Shin Yamada8Joshua Mees32Tobias Raschl28Marco Meyerhofer5Yassine Bouchama27Jano ter Horst3Paul Jaeckel24Niko Koulis14Charalampos Makridis1Johannes Schenk
- Đội hình dự bị
-
24Luca Pascal Schnellbacher17Frederik Schmahl22Immanuel Pherai2Look Saa Nicholas Mickelson15Raif Adam3Florian Le Joncour28Tim Boss16Luca Pfeiffer43Felix KeidelZidan Sertdemir 7Lars Lokotsch 13Luca Bolay 25Oscar Vilhelmsson 11Mikail Demirhan 46Morten Behrens 26Oliver Batista Meier 17Michel Scharlau 45Niklas Varelmann 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Horst SteffenSven Hubscher
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
SV Elversberg vs Preuben Munster: Số liệu thống kê
-
SV ElversbergPreuben Munster
-
11Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
6Phạt góc2
-
-
17Sút Phạt8
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
17Đánh đầu17
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Cản phá thành công25
-
-
7Thử thách5
-
-
46Long pass23
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
5Successful center0
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
9Đánh đầu thành công8
-
-
2Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công16
-
-
8Đánh chặn12
-
-
19Ném biên16
-
-
484Số đường chuyền273
-
-
87%Chuyền chính xác77%
-
-
125Pha tấn công66
-
-
61Tấn công nguy hiểm22
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
3Big Chances0
-
-
10Shots Inside Box4
-
-
1Shots Outside Box1
-
-
47Duels Won53
-
-
2.05Expected Goals0.37
-
-
1.76xG Open Play0.23
-
-
2.05xG Non Penalty0.37
-
-
2.13xGOT0.1
-
-
22Touches In Opposition Box8
-
-
15Accurate Crosses11
-
-
38Ground Duels Won45
-
-
9Aerial Duels Won8
-
-
19Clearances22
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

