Kết quả Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig, 20h30 ngày 17/05
Kết quả Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Đối đầu Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Phong độ Schalke 04 gần đây
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.92O 2.75
0.86U 2.75
1.001
1.75X
4.202
4.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.05O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
-
Sân vận động: Veltins Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig: Diễn biến chính
-
36'Adil Aouchiche
1-0 -
45'Dejan Ljubicic1-0
-
46'1-0Erencan Yardimci
Jovan Mijatovic -
66'Vitalie Becker
Moussa Ndiaye1-0 -
66'Edin Dzeko
Dejan Ljubicic1-0 -
66'1-0Robin Heusser
Fabio Kaufmann -
70'1-0Robin Heusser
-
72'Nikola Katic
Mertcan Ayhan1-0 -
78'1-0Aaron Opoku
Faride Alidou -
81'Christopher Antwi-Adjej
Moussa Sylla1-0 -
81'Adrian Tobias Gantenbein
Adil Aouchiche1-0
-
Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig: Đội hình chính và dự bị
-
Schalke 044-3-3Eintracht Braunschweig4-1-3-21Loris Karius16Moussa Ndiaye4Hasan Kurucay43Mertcan Ayhan5Timo Becker24Adil Aouchiche6Ron Schallenberg23Soufian El-Faouzi19Kenan Karaman9Moussa Sylla21Dejan Ljubicic11Jovan Mijatovic10Faride Alidou7Fabio Kaufmann20Lino Tempelmann44Johan Gomez6Florian Flick8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers4Andi Hoti22Fabio Di Michele Sanchez1Ron Ron Hoffmann
- Đội hình dự bị
-
10Edin Dzeko25Nikola Katic18Christopher Antwi-Adjej33Vitalie Becker17Adrian Tobias Gantenbein14Janik Bachmann22Kevin Muller7Christian Gomis3Dylan LeonardRobin Heusser 30Aaron Opoku 17Erencan Yardimci 9Lukas Frenkert 29Max Marie 15Marko Rajkovacic 33Sidney Raebiger 37Leon Bell Bell 19Grant-Leon Ranos 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas ReisJens Hartel
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig: Số liệu thống kê
-
Schalke 04Eintracht Braunschweig
-
13Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
3Phạt góc4
-
-
10Sút Phạt8
-
-
1Việt vị9
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
34Đánh đầu26
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách10
-
-
38Long pass25
-
-
5Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
18Đánh đầu thành công12
-
-
3Cản sút0
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn16
-
-
18Ném biên13
-
-
707Số đường chuyền321
-
-
86%Chuyền chính xác71%
-
-
170Pha tấn công91
-
-
53Tấn công nguy hiểm32
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
1Big Chances0
-
-
10Shots Inside Box3
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
55Duels Won47
-
-
1.84Expected Goals0.36
-
-
1.63xG Open Play0.12
-
-
1.84xG Non Penalty0.36
-
-
1.97xGOT0.03
-
-
26Touches In Opposition Box20
-
-
18Accurate Crosses9
-
-
37Ground Duels Won35
-
-
18Aerial Duels Won12
-
-
6Clearances30
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

