Schalke 04: tin tức, thông tin website facebook

CLB Schalke 04: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Schalke 04
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1904-5-4
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Ernst-Kuzorra-Weg 1, 45843 Gelsenkirchen
Sân vận động Veltins-Arena
Sức chứa sân vận động 61,482 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Thomas Reis
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Schalke 04 mới nhất

  • 17/05 20:30
    Schalke 04
    Eintracht Braunschweig
    1 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 01:30
    Nurnberg
    Schalke 04
    2 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 01:30
    Schalke 04
    Fortuna Dusseldorf
    1 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 18:30
    SC Paderborn 07
    Schalke 04
    2 - 2
    Vòng 31
  • 19/04 18:30
    Schalke 04
    Preuben Munster
    2 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 18:30
    SV Elversberg
    Schalke 04 1
    1 - 1
    Vòng 29
  • 05/04 18:30
    Schalke 04
    Karlsruher SC
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 02:30
    Darmstadt
    Schalke 04
    1 - 1
    Vòng 27
  • 15/03 19:30
    1 Schalke 04
    Hannover 96
    2 - 0
    Vòng 26
  • 27/03 00:00
    Schweinfurt 05 FC
    Schalke 04
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Schalke 04 sắp tới

  • 10/02 19:30
    Schalke 04
    FC Zurich
    ? - ?

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation