Kết quả Hannover 96 vs Nurnberg, 20h30 ngày 17/05
Kết quả Hannover 96 vs Nurnberg
Đối đầu Hannover 96 vs Nurnberg
Phong độ Hannover 96 gần đây
Phong độ Nurnberg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.90O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.36X
4.752
7.00Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.96O 1.25
0.79U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hannover 96 vs Nurnberg
-
Sân vận động: HDI-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
Hannover 96 vs Nurnberg: Diễn biến chính
-
2'Boris Tomiak0-0
-
17'Mustapha Bundu0-0
-
25'0-1
Mohamed Ali Zoma (Assist:Javier Fernandez) -
30'Kolja Oudenne (Assist:Waniss Taibi)
1-1 -
45'Waniss Taibi (Assist:Mustapha Bundu)
2-1 -
45'Daisuke Yokota Penalty cancelled2-1
-
47'2-2
Mohamed Ali Zoma (Assist:Julian Justvan) -
49'2-2Tom Baack
-
51'Luka Lochoshvili(OW)3-2
-
58'Ime Okon
Boris Tomiak3-2 -
59'3-2Rabby Inzingoula
Rafael Lubach -
63'3-2Fabio Gruber
-
66'Williams Kokolo
Kolja Oudenne3-2 -
76'Virgil Eugen Ghița
Maik Nawrocki3-2 -
76'Elias Saad
Mustapha Bundu3-2 -
76'3-2Marko Soldic
Tom Baack -
83'3-3
Luka Lochoshvili (Assist:Berkay Yilmaz) -
87'3-3Eric Porstner
Berkay Yilmaz -
87'Stefan Teitur Thordarson3-3
-
88'3-3Piet Scobel
Julian Justvan -
90'3-3Rabby Inzingoula
-
90'3-3Finn Ole Becker
-
90'3-3Javier Fernandez
-
Hannover 96 vs Nurnberg: Đội hình chính và dự bị
-
Hannover 963-4-3Nurnberg4-2-3-11Nahuel Noll6Maik Nawrocki3Boris Tomiak17Bastian Allgeier23Stefan Teitur Thordarson33Maurice Neubauer29Kolja Oudenne8Enzo Leopold7Mustapha Bundu26Waniss Taibi18Daisuke Yokota23Mohamed Ali Zoma10Julian Justvan25Finn Ole Becker18Rafael Lubach5Tom Baack20Javier Fernandez8Henri Koudossou4Fabio Gruber24Luka Lochoshvili21Berkay Yilmaz1Jan Reichert
- Đội hình dự bị
-
19Williams Kokolo24Elias Saad5Virgil Eugen Ghița20Ime Okon9Benjamin Kallman13Franz Roggow10Noah Weisshaupt30Leo Weinkauf25Tom HobrechtRabby Inzingoula 22Eric Porstner 41Piet Scobel 39Marko Soldic 16Christian Mathenia 26Tim Janisch 32Adriano Grimaldi 33Kristian Mandic 36Noah Le Bret 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stefan LeitlCristian Fiél
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Hannover 96 vs Nurnberg: Số liệu thống kê
-
Hannover 96Nurnberg
-
22Tổng cú sút17
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
5Phạm lỗi8
-
-
8Phạt góc7
-
-
8Sút Phạt5
-
-
5Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
13Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua6
-
-
28Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách10
-
-
13Long pass30
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
7Successful center6
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork1
-
-
11Đánh đầu thành công4
-
-
6Cản sút6
-
-
17Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn7
-
-
22Ném biên20
-
-
388Số đường chuyền455
-
-
79%Chuyền chính xác87%
-
-
73Pha tấn công102
-
-
66Tấn công nguy hiểm54
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
4Big Chances3
-
-
4Big Chances Missed2
-
-
19Shots Inside Box11
-
-
3Shots Outside Box6
-
-
54Duels Won30
-
-
2.92Expected Goals1.32
-
-
1.49xG Open Play0.93
-
-
1.43xG Set Play0.38
-
-
2.92xG Non Penalty1.32
-
-
3.22xGOT1.05
-
-
40Touches In Opposition Box37
-
-
16Accurate Crosses25
-
-
43Ground Duels Won26
-
-
11Aerial Duels Won4
-
-
31Clearances30
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

