Hannover 96: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hannover 96: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hannover 96
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1896-4-12
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Arthur-Menge-Ufer 5, 30169 Hannover
Sân vận động HDI-Arena
Sức chứa sân vận động 49,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Stefan Leitl
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hannover 96 mới nhất

  • 17/05 20:30
    Hannover 96
    Nurnberg
    2 - 1
    Vòng 34
  • 09/05 18:00
    VfL Bochum
    Hannover 96
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 18:30
    Hannover 96
    Preuben Munster
    2 - 2
    Vòng 32
  • 25/04 18:00
    Karlsruher SC
    Hannover 96
    1 - 1
    Vòng 31
  • 19/04 01:30
    Hannover 96
    SC Paderborn 07
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 01:30
    Darmstadt
    Hannover 96
    0 - 1
    Vòng 29
  • 05/04 18:30
    Hannover 96
    SV Elversberg
    1 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 00:30
    Hannover 96
    Eintracht Braunschweig
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 19:30
    1 Schalke 04
    Hannover 96
    2 - 0
    Vòng 26
  • 25/03 18:00
    Hannover 96
    VfL Osnabruck
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Hannover 96 sắp tới

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation