Kết quả Hannover 96 vs Preuben Munster, 18h30 ngày 03/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 32

  • Hannover 96 vs Preuben Munster: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Niko Koulis
  • 25'
    0-1
    goal Imad Rondic (Assist:Marvin Schulz)
  • 28'
    0-1
    Shin Yamada
  • 39'
    0-2
    goal Shin Yamada (Assist:Imad Rondic)
  • 45'
    Mustapha Bundu (Assist:Waniss Taibi) goal 
    1-2
  • 45'
    Mustapha Bundu (Assist:Daisuke Yokota) goal 
    2-2
  • 46'
    Stefan Teitur Thordarson  
    Boris Tomiak  
    2-2
  • 46'
    2-2
     Lars Lokotsch
     Shin Yamada
  • 61'
    2-2
    Charalampos Makridis
  • 66'
    2-2
    Marvin Schulz
  • 69'
    Husseyn Chakroun  
    Mustapha Bundu  
    2-2
  • 71'
    2-2
     Tobias Raschl
     Marvin Schulz
  • 71'
    2-2
     Paul Jaeckel
     Jannis Heuer
  • 77'
    Williams Kokolo  
    Daisuke Yokota  
    2-2
  • 77'
    Hayate Matsuda  
    Kolja Oudenne  
    2-2
  • 77'
    Havard Nielsen  
    Benjamin Kallman  
    2-2
  • 84'
    2-2
     Oscar Vilhelmsson
     Yassine Bouchama
  • 86'
    Stefan Teitur Thordarson (Assist:Hayate Matsuda) goal 
    3-2
  • 90'
    3-2
    Paul Jaeckel
  • 90'
    3-3
    goal Jorrit Hendrix
  • 90'
    3-3
    Jano ter Horst
  • Hannover 96 vs Preuben Munster: Đội hình chính và dự bị

  • Hannover 963-4-3
    1
    Nahuel Noll
    20
    Ime Okon
    3
    Boris Tomiak
    17
    Bastian Allgeier
    26
    Waniss Taibi
    29
    Kolja Oudenne
    15
    Noel Aseko-Nkili
    8
    Enzo Leopold
    18
    Daisuke Yokota
    9
    Benjamin Kallman
    7
    Mustapha Bundu
    9
    Shin Yamada
    29
    Imad Rondic
    10
    Marvin Schulz
    20
    Jorrit Hendrix
    16
    Torge Paetow
    5
    Yassine Bouchama
    27
    Jano ter Horst
    22
    Jannis Heuer
    24
    Niko Koulis
    14
    Charalampos Makridis
    1
    Johannes Schenk
    Preuben Munster4-3-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Williams Kokolo
    14Husseyn Chakroun
    23Stefan Teitur Thordarson
    27Hayate Matsuda
    16Havard Nielsen
    33Maurice Neubauer
    30Leo Weinkauf
    6Maik Nawrocki
    5Virgil Eugen Ghița
    Paul Jaeckel 3
    Tobias Raschl 32
    Lars Lokotsch 13
    Oscar Vilhelmsson 11
    Zidan Sertdemir 7
    Luca Bolay 25
    Morten Behrens 26
    Oliver Batista Meier 17
    Niklas Varelmann 36
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stefan Leitl
    Sven Hubscher
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hannover 96 vs Preuben Munster: Số liệu thống kê

  • Hannover 96
    Preuben Munster
  • 19
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 27
    Long pass
    25
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 515
    Số đường chuyền
    222
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    64
  •  
     
  • 1.96
    Expected Goals
    1.76
  •  
     
  • 1.83
    xG Open Play
    1.14
  •  
     
  • 1.96
    xG Non Penalty
    1.76
  •  
     
  • 2.59
    xGOT
    2.15
  •  
     
  • 51
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 29
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    45
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 38
    Clearances
    39
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation