Kết quả VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07, 01h30 ngày 22/05
Kết quả VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07
Nhận định, Soi kèo Wolfsburg vs Paderborn 01h30 ngày 22/05: Chủ nhà khó thắng
Đối đầu VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07
Phong độ VfL Wolfsburg gần đây
Phong độ SC Paderborn 07 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.90O 2.5
0.73U 2.5
1.001
1.61X
4.002
5.25Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.02O 1
0.77U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07
-
Sân vận động: Volkswagen-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng
-
VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Diễn biến chính
-
9'0-0Ruben Muller
-
60'0-0Nick Batzner
Ruben Muller -
60'0-0Steffen Tigges
Sebastian Klaas -
65'Mohamed Amoura
Adam Daghim0-0 -
65'Jesper Lindstrom
Mattias Svanberg0-0 -
74'Lovro Majer
Yannick Gerhardt0-0 -
78'0-0Sven Michel
Stefano Marino -
82'0-0Santiago Castaneda
-
85'Kevin Paredes
Sael Kumbedi0-0 -
85'0-0Felix Gotze
Filip Bilbija -
87'Lovro Majer0-0
-
90'0-0Jonah Sticker
-
90'0-0Jonah Sticker
-
VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Wolfsburg3-1-4-2SC Paderborn 073-4-2-11Kamil Grabara4Konstantinos Koulierakis3Vavro Denis6Jeanuel Belocian32Mattias Svanberg21Joakim Maehle24Christian Eriksen31Yannick Gerhardt26Sael Kumbedi11Adam Daghim17Dzenan Pejcinovic30Stefano Marino2Ruben Muller26Sebastian Klaas17Laurin Curda7Filip Bilbija5Santiago Castaneda3Jonah Sticker22Mattes Hansen25Tjark Scheller4Calvin Brackelmann41Dennis Seimen
- Đội hình dự bị
-
19Jesper Lindstrom9Mohamed Amoura10Lovro Majer40Kevin Paredes12Pavao Pervan18Jonas Adjetey25Aaron Zehnter15Moritz Jenz7Kento ShiogaiNick Batzner 9Steffen Tigges 27Sven Michel 11Felix Gotze 20Markus Schubert 1Marcel Hoffmeier 33David Kinsombi 8Niklas Mohr 24Kennedy Okpala 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dieter HeckingLukas Kwasniok
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Số liệu thống kê
-
VfL WolfsburgSC Paderborn 07
-
17Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
4Phạt góc1
-
-
16Sút Phạt12
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
1Cứu thua7
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
11Thử thách9
-
-
32Long pass26
-
-
3Successful center3
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
11Đánh chặn5
-
-
29Ném biên15
-
-
602Số đường chuyền341
-
-
85%Chuyền chính xác77%
-
-
166Pha tấn công71
-
-
56Tấn công nguy hiểm22
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
7Shots Inside Box2
-
-
10Shots Outside Box0
-
-
53Duels Won58
-
-
1.5Expected Goals0.1
-
-
1.1xG Open Play0.03
-
-
1.5xG Non Penalty0.1
-
-
1.58xGOT0.77
-
-
26Touches In Opposition Box13
-
-
14Accurate Crosses13
-
-
42Ground Duels Won42
-
-
11Aerial Duels Won16
-
-
14Clearances25
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

