Kết quả VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07, 01h30 ngày 22/05

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng

  • VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Ruben Muller
  • 60'
    0-0
     Nick Batzner
     Ruben Muller
  • 60'
    0-0
     Steffen Tigges
     Sebastian Klaas
  • 65'
    Mohamed Amoura  
    Adam Daghim  
    0-0
  • 65'
    Jesper Lindstrom  
    Mattias Svanberg  
    0-0
  • 74'
    Lovro Majer  
    Yannick Gerhardt  
    0-0
  • 78'
    0-0
     Sven Michel
     Stefano Marino
  • 82'
    0-0
    Santiago Castaneda
  • 85'
    Kevin Paredes  
    Sael Kumbedi  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Felix Gotze
     Filip Bilbija
  • 87'
    Lovro Majer
    0-0
  • 90'
    0-0
    Jonah Sticker
  • 90'
    0-0
    Jonah Sticker
  • VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Wolfsburg3-1-4-2
    1
    Kamil Grabara
    4
    Konstantinos Koulierakis
    3
    Vavro Denis
    6
    Jeanuel Belocian
    32
    Mattias Svanberg
    21
    Joakim Maehle
    24
    Christian Eriksen
    31
    Yannick Gerhardt
    26
    Sael Kumbedi
    11
    Adam Daghim
    17
    Dzenan Pejcinovic
    30
    Stefano Marino
    2
    Ruben Muller
    26
    Sebastian Klaas
    17
    Laurin Curda
    7
    Filip Bilbija
    5
    Santiago Castaneda
    3
    Jonah Sticker
    22
    Mattes Hansen
    25
    Tjark Scheller
    4
    Calvin Brackelmann
    41
    Dennis Seimen
    SC Paderborn 073-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Jesper Lindstrom
    9Mohamed Amoura
    10Lovro Majer
    40Kevin Paredes
    12Pavao Pervan
    18Jonas Adjetey
    25Aaron Zehnter
    15Moritz Jenz
    7Kento Shiogai
    Nick Batzner 9
    Steffen Tigges 27
    Sven Michel 11
    Felix Gotze 20
    Markus Schubert 1
    Marcel Hoffmeier 33
    David Kinsombi 8
    Niklas Mohr 24
    Kennedy Okpala 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dieter Hecking
    Lukas Kwasniok
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07: Số liệu thống kê

  • VfL Wolfsburg
    SC Paderborn 07
  • 17
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 32
    Long pass
    26
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 602
    Số đường chuyền
    341
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 166
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 1.5
    Expected Goals
    0.1
  •  
     
  • 1.1
    xG Open Play
    0.03
  •  
     
  • 1.5
    xG Non Penalty
    0.1
  •  
     
  • 1.58
    xGOT
    0.77
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    42
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 14
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation