Kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf, 20h30 ngày 17/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34

  • Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Diễn biến chính

  • 2'
    Felix Klaus (Assist:Gian-Luca Itter) goal 
    1-0
  • 12'
    Paul Will
    1-0
  • 16'
    Elias Egouli(OW)
    2-0
  • 21'
    2-0
    Sotiris Alexandropoulos
  • 36'
    Noel Futkeu goal 
    3-0
  • 45'
    3-0
    Shinta Appelkamp
  • 46'
    3-0
     Christian Rasmussen
     Valgeir Lunddal Fridriksson
  • 46'
    3-0
     Satoshi Tanaka
     Sotiris Alexandropoulos
  • 46'
    3-0
     Jordi Paulina
     Klaus Sima Suso
  • 61'
    Doni Arifi  
    Dennis Srbeny  
    3-0
  • 67'
    Reno Munz  
    Sayfallah Ltaief  
    3-0
  • 73'
    Noel Futkeu Goal Disallowed - offside
    3-0
  • 75'
    3-0
     Tim Rossmann
     Shinta Appelkamp
  • 77'
    Gian-Luca Itter
    3-0
  • 79'
    3-0
    Jordi Paulina
  • 82'
    3-0
    Jesper Daland
  • 82'
    3-0
     Jesper Daland
     Christopher Lenz
  • 89'
    Brynjar Ingi Bjarnason  
    Gian-Luca Itter  
    3-0
  • 90'
    3-0
    Florian Kastenmeier
  • 90'
    Doni Arifi
    3-0
  • 90'
    Reno Munz
    3-0
  • Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Đội hình chính và dự bị

  • Greuther Furth4-1-4-1
    43
    Silas Prufrock
    27
    Gian-Luca Itter
    4
    Phillip Ziereis
    15
    Jan Elvedi
    23
    Jannik Dehm
    13
    Paul Will
    47
    Sayfallah Ltaief
    7
    Dennis Srbeny
    10
    Branimir Hrgota
    30
    Felix Klaus
    9
    Noel Futkeu
    20
    Marin Ljubicic
    19
    Emmanuel Iyoha
    23
    Shinta Appelkamp
    46
    Klaus Sima Suso
    14
    Sotiris Alexandropoulos
    6
    Tim Breithaupt
    12
    Valgeir Lunddal Fridriksson
    15
    Tim Oberdorf
    44
    Elias Egouli
    3
    Christopher Lenz
    33
    Florian Kastenmeier
    Fortuna Dusseldorf4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Doni Arifi
    25Brynjar Ingi Bjarnason
    5Reno Munz
    6Sacha Banse
    18Felix Higl
    26Pelle Boevink
    16Aaron Keller
    33Maximilian Dietz
    37Julian Green
    Christian Rasmussen 10
    Tim Rossmann 21
    Satoshi Tanaka 16
    Jordi Paulina 27
    Jesper Daland 2
    Luca Raimund 7
    Julian Hettwer 11
    Moritz Heyer 5
    Marcel Lotka 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Zorniger
    Daniel Thioune
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Số liệu thống kê

  • Greuther Furth
    Fortuna Dusseldorf
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 21
    Long pass
    19
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 276
    Số đường chuyền
    530
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    36
  •  
     
  • 1.99
    Expected Goals
    0.71
  •  
     
  • 1.96
    xG Open Play
    0.67
  •  
     
  • 1.99
    xG Non Penalty
    0.71
  •  
     
  • 2.99
    xGOT
    0.38
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 6
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 35
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation