Kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf, 20h30 ngày 17/05
Kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Đối đầu Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Phong độ Greuther Furth gần đây
Phong độ Fortuna Dusseldorf gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.89O 3
0.86U 3
1.001
2.55X
3.602
2.45Hiệp 1+0
0.98-0
0.90O 1.25
0.92U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
-
Sân vận động: Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Diễn biến chính
-
2'Felix Klaus (Assist:Gian-Luca Itter)
1-0 -
12'Paul Will1-0
-
16'Elias Egouli(OW)2-0
-
21'2-0Sotiris Alexandropoulos
-
36'Noel Futkeu
3-0 -
45'3-0Shinta Appelkamp
-
46'3-0Christian Rasmussen
Valgeir Lunddal Fridriksson -
46'3-0Satoshi Tanaka
Sotiris Alexandropoulos -
46'3-0Jordi Paulina
Klaus Sima Suso -
61'Doni Arifi
Dennis Srbeny3-0 -
67'Reno Munz
Sayfallah Ltaief3-0 -
73'Noel Futkeu Goal Disallowed - offside3-0
-
75'3-0Tim Rossmann
Shinta Appelkamp -
77'Gian-Luca Itter3-0
-
79'3-0Jordi Paulina
-
82'3-0Jesper Daland
-
82'3-0Jesper Daland
Christopher Lenz -
89'Brynjar Ingi Bjarnason
Gian-Luca Itter3-0 -
90'3-0Florian Kastenmeier
-
90'Doni Arifi3-0
-
90'Reno Munz3-0
-
Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Đội hình chính và dự bị
-
Greuther Furth4-1-4-1Fortuna Dusseldorf4-2-3-143Silas Prufrock27Gian-Luca Itter4Phillip Ziereis15Jan Elvedi23Jannik Dehm13Paul Will47Sayfallah Ltaief7Dennis Srbeny10Branimir Hrgota30Felix Klaus9Noel Futkeu20Marin Ljubicic19Emmanuel Iyoha23Shinta Appelkamp46Klaus Sima Suso14Sotiris Alexandropoulos6Tim Breithaupt12Valgeir Lunddal Fridriksson15Tim Oberdorf44Elias Egouli3Christopher Lenz33Florian Kastenmeier
- Đội hình dự bị
-
28Doni Arifi25Brynjar Ingi Bjarnason5Reno Munz6Sacha Banse18Felix Higl26Pelle Boevink16Aaron Keller33Maximilian Dietz37Julian GreenChristian Rasmussen 10Tim Rossmann 21Satoshi Tanaka 16Jordi Paulina 27Jesper Daland 2Luca Raimund 7Julian Hettwer 11Moritz Heyer 5Marcel Lotka 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexander ZornigerDaniel Thioune
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf: Số liệu thống kê
-
Greuther FurthFortuna Dusseldorf
-
13Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
8Phạm lỗi14
-
-
2Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt8
-
-
4Việt vị2
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách8
-
-
21Long pass19
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
16Đánh đầu thành công7
-
-
3Cản sút6
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn3
-
-
19Ném biên27
-
-
276Số đường chuyền530
-
-
74%Chuyền chính xác86%
-
-
64Pha tấn công104
-
-
34Tấn công nguy hiểm43
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
3Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box7
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
54Duels Won36
-
-
1.99Expected Goals0.71
-
-
1.96xG Open Play0.67
-
-
1.99xG Non Penalty0.71
-
-
2.99xGOT0.38
-
-
21Touches In Opposition Box16
-
-
6Accurate Crosses19
-
-
38Ground Duels Won29
-
-
16Aerial Duels Won7
-
-
35Clearances17
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

