Kết quả Dynamo Dresden vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 17/05
Kết quả Dynamo Dresden vs Holstein Kiel
Đối đầu Dynamo Dresden vs Holstein Kiel
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
Phong độ Holstein Kiel gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.96O 3
0.86U 3
1.001
1.73X
4.202
4.25Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.05O 1.25
0.91U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs Holstein Kiel
-
Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 34
-
Dynamo Dresden vs Holstein Kiel: Diễn biến chính
-
1'Alexander Rossipal0-0
-
14'Vincent Vermeij (Assist:Alexander Rossipal)
1-0 -
36'Vincent Vermeij (Assist:Kofi Jeremy Amoako)
2-0 -
41'2-0Lasse Rosenboom
-
45'2-0Marko Ivezic
-
45'Robert Wagner2-0
-
45'2-0Alexander Bernhardsson
-
45'2-0Umut Tohumcu Penalty awarded
-
46'2-0Stefan Schwab
Adrian Kapralik -
69'Jakob Lemmer
Jason Ceka2-0 -
69'Konrad Faber
Alexander Rossipal2-0 -
74'2-0Leon Parduzi
Marko Ivezic -
74'Tony Menzel
Vincent Vermeij2-0 -
74'2-0Ikem Ugoh
Alexander Bernhardsson -
74'Stefan Kutschke
Niklas Hauptmann2-0 -
81'2-1
Phil Harres (Assist:Leon Parduzi) -
82'2-1Frederik Roslyng
David Zec -
89'Christoph Daferner
Kofi Jeremy Amoako2-1 -
90'2-1Phil Harres
-
Dynamo Dresden vs Holstein Kiel: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Dresden4-2-3-1Holstein Kiel4-1-4-11Tim Schreiber19Alexander Rossipal42Friedrich Muller39Thomas Keller32Jonas Sterner6Kofi Jeremy Amoako18Robert Wagner20Ben Bobzien27Niklas Hauptmann7Jason Ceka9Vincent Vermeij19Phil Harres20Adrian Kapralik8Umut Tohumcu10Jonas Torrissen Therkelsen11Alexander Bernhardsson28Jonas Meffert23Lasse Rosenboom13Ivan Nekic26David Zec6Marko Ivezic1Timon Moritz Weiner
- Đội hình dự bị
-
30Stefan Kutschke33Christoph Daferner2Konrad Faber10Jakob Lemmer24Tony Menzel37Daniel Mesenholer29Lukas Boeder8Luca Herrmann16Nils FrolingStefan Schwab 22Leon Parduzi 40Frederik Roslyng 2Ikem Ugoh 49Marco Komenda 3Jonas Krumrey 21Niklas Niehoff 29Marcus Muller 25Lenny Borges 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guerino CaprettiMarcel Rapp
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Dynamo Dresden vs Holstein Kiel: Số liệu thống kê
-
Dynamo DresdenHolstein Kiel
-
10Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
3Phạt góc9
-
-
17Sút Phạt13
-
-
4Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
1Đánh đầu4
-
-
2Cứu thua0
-
-
32Cản phá thành công23
-
-
13Thử thách5
-
-
23Long pass21
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
3Successful center2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
14Đánh đầu thành công8
-
-
3Cản sút3
-
-
18Rê bóng thành công17
-
-
3Đánh chặn6
-
-
26Ném biên23
-
-
347Số đường chuyền509
-
-
78%Chuyền chính xác86%
-
-
66Pha tấn công122
-
-
40Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
2Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
4Shots Inside Box3
-
-
6Shots Outside Box6
-
-
66Duels Won50
-
-
0.91Expected Goals1.01
-
-
0.35xGOT1.74
-
-
15Touches In Opposition Box25
-
-
12Accurate Crosses22
-
-
52Ground Duels Won42
-
-
14Aerial Duels Won8
-
-
24Clearances20
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

