Kết quả Karlsruher SC vs Hannover 96, 18h00 ngày 25/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 31

  • Karlsruher SC vs Hannover 96: Diễn biến chính

  • 18'
    0-1
    goal Mustapha Bundu (Assist:Waniss Taibi)
  • 44'
    Fabian Schleusener (Assist:David Herold) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Husseyn Chakroun
     Noel Aseko-Nkili
  • 46'
    1-1
     Kolja Oudenne
     Maurice Neubauer
  • 54'
    1-1
    Ime Okon
  • 60'
    1-1
     Daisuke Yokota
     Benjamin Kallman
  • 63'
    1-1
    Stefan Teitur Thordarson Penalty cancelled
  • 66'
    Andreas Muller  
    Nicolai Rapp  
    1-1
  • 66'
    Paul Scholl  
    Stephen Ambrosius  
    1-1
  • 72'
    Louey Ben Farhat  
    Fabian Schleusener  
    1-1
  • 75'
    1-1
     Williams Kokolo
     Mustapha Bundu
  • 75'
    1-1
     Havard Nielsen
     Hayate Matsuda
  • 79'
    Rafael Pedrosa  
    Sebastian Jung  
    1-1
  • 80'
    Dzenis Burnic  
    Philipp Forster  
    1-1
  • 82'
    1-2
    goal Kolja Oudenne (Assist:Daisuke Yokota)
  • 90'
    1-3
    goal Daisuke Yokota
  • 90'
    1-3
    Stefan Teitur Thordarson Reviewed
  • 90'
    1-3
    Husseyn Chakroun Penalty awarded
  • Karlsruher SC vs Hannover 96: Đội hình chính và dự bị

  • Karlsruher SC3-5-2
    1
    Hans Christian Bernat
    22
    Christoph Kobald
    28
    Marcel Franke
    5
    Stephen Ambrosius
    20
    David Herold
    10
    Marvin Wanitzek
    6
    Nicolai Rapp
    11
    Philipp Forster
    2
    Sebastian Jung
    24
    Fabian Schleusener
    13
    Shio Fukuda
    7
    Mustapha Bundu
    9
    Benjamin Kallman
    26
    Waniss Taibi
    23
    Stefan Teitur Thordarson
    33
    Maurice Neubauer
    27
    Hayate Matsuda
    15
    Noel Aseko-Nkili
    17
    Bastian Allgeier
    8
    Enzo Leopold
    20
    Ime Okon
    1
    Nahuel Noll
    Hannover 963-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 16Andreas Muller
    7Dzenis Burnic
    19Louey Ben Farhat
    36Rafael Pedrosa
    15Paul Scholl
    9Roko Simic
    21Meiko Waschenbach
    30Robin Himmelmann
    8Hyeok Kyu Kwon
    Williams Kokolo 19
    Husseyn Chakroun 14
    Daisuke Yokota 18
    Havard Nielsen 16
    Kolja Oudenne 29
    Boris Tomiak 3
    Franz Roggow 13
    Leo Weinkauf 30
    Virgil Eugen Ghița 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Eichner
    Stefan Leitl
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Karlsruher SC vs Hannover 96: Số liệu thống kê

  • Karlsruher SC
    Hannover 96
  • 8
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 32
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 29
    Long pass
    29
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 488
    Số đường chuyền
    506
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 32
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 0.88
    Expected Goals
    1.15
  •  
     
  • 0.41
    xGOT
    1.03
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 18
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 17
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation