Kết quả Karlsruher SC vs Hannover 96, 18h00 ngày 25/04
Kết quả Karlsruher SC vs Hannover 96
Đối đầu Karlsruher SC vs Hannover 96
Phong độ Karlsruher SC gần đây
Phong độ Hannover 96 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
1.07O 3.25
1.06U 3.25
0.821
3.90X
3.502
1.75Hiệp 1+0.25
0.94-0.25
0.92O 1.25
0.88U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Karlsruher SC vs Hannover 96
-
Sân vận động: Wildparkstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 31
-
Karlsruher SC vs Hannover 96: Diễn biến chính
-
18'0-1
Mustapha Bundu (Assist:Waniss Taibi) -
44'Fabian Schleusener (Assist:David Herold)
1-1 -
46'1-1Husseyn Chakroun
Noel Aseko-Nkili -
46'1-1Kolja Oudenne
Maurice Neubauer -
54'1-1Ime Okon
-
60'1-1Daisuke Yokota
Benjamin Kallman -
63'1-1Stefan Teitur Thordarson Penalty cancelled
-
66'Andreas Muller
Nicolai Rapp1-1 -
66'Paul Scholl
Stephen Ambrosius1-1 -
72'Louey Ben Farhat
Fabian Schleusener1-1 -
75'1-1Williams Kokolo
Mustapha Bundu -
75'1-1Havard Nielsen
Hayate Matsuda -
79'Rafael Pedrosa
Sebastian Jung1-1 -
80'Dzenis Burnic
Philipp Forster1-1 -
82'1-2
Kolja Oudenne (Assist:Daisuke Yokota) -
90'1-3
Daisuke Yokota -
90'1-3Stefan Teitur Thordarson Reviewed
-
90'1-3Husseyn Chakroun Penalty awarded
-
Karlsruher SC vs Hannover 96: Đội hình chính và dự bị
-
Karlsruher SC3-5-2Hannover 963-4-31Hans Christian Bernat22Christoph Kobald28Marcel Franke5Stephen Ambrosius20David Herold10Marvin Wanitzek6Nicolai Rapp11Philipp Forster2Sebastian Jung24Fabian Schleusener13Shio Fukuda7Mustapha Bundu9Benjamin Kallman26Waniss Taibi23Stefan Teitur Thordarson33Maurice Neubauer27Hayate Matsuda15Noel Aseko-Nkili17Bastian Allgeier8Enzo Leopold20Ime Okon1Nahuel Noll
- Đội hình dự bị
-
16Andreas Muller7Dzenis Burnic19Louey Ben Farhat36Rafael Pedrosa15Paul Scholl9Roko Simic21Meiko Waschenbach30Robin Himmelmann8Hyeok Kyu KwonWilliams Kokolo 19Husseyn Chakroun 14Daisuke Yokota 18Havard Nielsen 16Kolja Oudenne 29Boris Tomiak 3Franz Roggow 13Leo Weinkauf 30Virgil Eugen Ghița 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian EichnerStefan Leitl
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Karlsruher SC vs Hannover 96: Số liệu thống kê
-
Karlsruher SCHannover 96
-
8Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi3
-
-
3Phạt góc2
-
-
3Sút Phạt12
-
-
1Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
32Đánh đầu16
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách8
-
-
29Long pass29
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
6Successful center2
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
14Đánh đầu thành công10
-
-
1Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công3
-
-
6Đánh chặn8
-
-
19Ném biên19
-
-
488Số đường chuyền506
-
-
85%Chuyền chính xác85%
-
-
71Pha tấn công72
-
-
34Tấn công nguy hiểm25
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
2Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box6
-
-
3Shots Outside Box4
-
-
32Duels Won42
-
-
0.88Expected Goals1.15
-
-
0.41xGOT1.03
-
-
19Touches In Opposition Box18
-
-
23Accurate Crosses10
-
-
18Ground Duels Won32
-
-
14Aerial Duels Won10
-
-
17Clearances25
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

