Magdeburg: tin tức, thông tin website facebook

CLB Magdeburg: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Magdeburg
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ 1. FC Magdeburg e.V Ernst-Grube-Stadion 39114 Magdeburg
Sân vận động Ernst-Grube-Stadion
Sức chứa sân vận động 26,400 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Christian Titz
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Magdeburg mới nhất

  • 17/05 20:30
    Magdeburg
    Kaiserslautern
    0 - 0
    Vòng 34
  • 09/05 18:00
    Holstein Kiel
    Magdeburg
    0 - 2
    Vòng 33
  • 03/05 18:30
    Magdeburg
    Hertha Berlin
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 18:30
    Nurnberg
    Magdeburg
    1 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 18:00
    Magdeburg
    Fortuna Dusseldorf
    2 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 18:30
    SC Paderborn 07
    Magdeburg
    3 - 2
    Vòng 29
  • 04/04 18:00
    Magdeburg
    VfL Bochum
    2 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 19:30
    Preuben Munster
    Magdeburg
    0 - 1
    Vòng 27
  • 14/03 00:30
    Magdeburg
    Darmstadt
    0 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 00:30
    SV Elversberg
    Magdeburg
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Magdeburg sắp tới

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation