Kết quả Holstein Kiel vs Magdeburg, 18h00 ngày 09/05
Kết quả Holstein Kiel vs Magdeburg
Đối đầu Holstein Kiel vs Magdeburg
Phong độ Holstein Kiel gần đây
Phong độ Magdeburg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.92O 3.25
0.85U 3.25
1.011
2.90X
3.902
2.10Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.25O 1.5
1.13U 1.5
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Holstein Kiel vs Magdeburg
-
Sân vận động: Holstein Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 33
-
Holstein Kiel vs Magdeburg: Diễn biến chính
-
5'Stefan Schwab
Kasper Davidsen0-0 -
40'0-1
Jean Hugonet (Assist:Dariusz Stalmach) -
45'0-2
Dariusz Stalmach (Assist:Alexander Nollenberger) -
56'0-3
Baris Atik -
60'Ikem Ugoh
Umut Tohumcu0-3 -
60'Alexander Bernhardsson
Jonas Torrissen Therkelsen0-3 -
62'0-3Connor Krempicki
Dariusz Stalmach -
65'0-3Philipp Hercher
Herbert Bockhorn -
67'David Zec0-3
-
71'Niklas Niehoff
Jonas Meffert0-3 -
71'Frederik Roslyng
Ivan Nekic0-3 -
81'Adrian Kapralik0-3
-
81'0-3Falko Michel
-
83'0-3Alex Ahl-Holmstrom
Mateusz Zukowski -
83'0-3Noah Pesch
Alexander Nollenberger -
90'0-3Alex Ahl-Holmstrom
-
90'Adrian Kapralik (Assist:Alexander Bernhardsson)
1-3
-
Holstein Kiel vs Magdeburg: Đội hình chính và dự bị
-
Holstein Kiel4-5-1Magdeburg4-3-31Timon Moritz Weiner6Marko Ivezic26David Zec13Ivan Nekic23Lasse Rosenboom10Jonas Torrissen Therkelsen15Kasper Davidsen28Jonas Meffert8Umut Tohumcu20Adrian Kapralik19Phil Harres17Alexander Nollenberger22Mateusz Zukowski23Baris Atik8Laurin Ulrich21Falko Michel6Dariusz Stalmach7Herbert Bockhorn16Marcus Mathisen24Jean Hugonet19Lubambo Musonda1Dominik Reimann
- Đội hình dự bị
-
22Stefan Schwab29Niklas Niehoff11Alexander Bernhardsson2Frederik Roslyng49Ikem Ugoh21Jonas Krumrey3Marco Komenda25Marcus Muller40Leon ParduziNoah Pesch 10Philipp Hercher 27Connor Krempicki 13Alex Ahl-Holmstrom 11Maximilian Breunig 9Tobias Muller 5Richmond Tachie 18Robert Kampa 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel RappChristian Titz
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Holstein Kiel vs Magdeburg: Số liệu thống kê
-
Holstein KielMagdeburg
-
13Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
10Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt13
-
-
2Việt vị5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
11Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
15Cản phá thành công23
-
-
8Thử thách8
-
-
23Long pass37
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
6Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
12Đánh đầu thành công12
-
-
3Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
12Đánh chặn5
-
-
24Ném biên10
-
-
446Số đường chuyền306
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
96Pha tấn công67
-
-
74Tấn công nguy hiểm46
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
2Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
9Shots Inside Box12
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
50Duels Won53
-
-
1.12Expected Goals1.9
-
-
0.98xG Open Play1.2
-
-
1.12xG Non Penalty1.9
-
-
1.42xGOT2.44
-
-
31Touches In Opposition Box27
-
-
21Accurate Crosses15
-
-
38Ground Duels Won41
-
-
12Aerial Duels Won12
-
-
20Clearances36
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

