Kaiserslautern: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kaiserslautern: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kaiserslautern
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1900-6-2
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Fritz-Walter-Stra?e 1, 67663 Kaiserslautern
Sân vận động Fritz Walter Stadion
Sức chứa sân vận động 48,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dirk Schuster
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kaiserslautern mới nhất

  • 17/05 20:30
    Magdeburg
    Kaiserslautern
    0 - 0
    Vòng 34
  • 08/05 23:30
    Kaiserslautern
    Arminia Bielefeld
    2 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 18:00
    Dynamo Dresden
    Kaiserslautern
    0 - 0
    Vòng 32
  • 24/04 23:30
    Kaiserslautern
    Eintracht Braunschweig
    0 - 1
    Vòng 31
  • 17/04 23:30
    Holstein Kiel
    Kaiserslautern
    3 - 0
    Vòng 30
  • 11/04 18:00
    Hertha Berlin
    Kaiserslautern
    0 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 18:00
    Kaiserslautern
    Fortuna Dusseldorf 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 19:00
    Nurnberg
    Kaiserslautern
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 19:30
    Kaiserslautern
    Karlsruher SC
    2 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 02:30
    VfL Bochum
    Kaiserslautern
    1 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Kaiserslautern sắp tới

  • 26/10 00:00
    MSV Duisburg
    Kaiserslautern
    ? - ?
    Vòng 13

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation