Kết quả Hertha Berlin vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 11/04

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 29

  • Hertha Berlin vs Kaiserslautern: Diễn biến chính

  • 47'
    0-1
    goal Mergim Berisha (Assist:Semih Sahin)
  • 59'
    Deyovaisio Zeefuik
    0-1
  • 64'
    Maurice Krattenmacher  
    Kennet Eichhorn  
    0-1
  • 64'
    Michal Karbownik  
    Niklas Kolbe  
    0-1
  • 64'
    Luca Schuler  
    Dawid Kownacki  
    0-1
  • 66'
    0-1
     Norman Bassette
     Kenny Prince Redondo
  • 66'
    0-1
     Paul Joly
     Simon Asta
  • 70'
    Julian Eitschberger  
    Deyovaisio Zeefuik  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Luca Sirch
     Semih Sahin
  • 78'
    Julian Eitschberger
    0-1
  • 82'
    0-1
     Daniel Hanslik
     Mergim Berisha
  • 82'
    0-1
     Leon Robinson
     Marlon Ritter
  • 83'
    Jeremy Dudziak  
    Kevin Sessa  
    0-1
  • Hertha Berlin vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị

  • Hertha Berlin4-2-3-1
    1
    Tjark Ernst
    27
    Niklas Kolbe
    31
    Marton Dardai
    37
    Toni Leistner
    42
    Deyovaisio Zeefuik
    30
    Paul Seguin
    23
    Kennet Eichhorn
    11
    Fabian Reese
    8
    Kevin Sessa
    22
    Marten Winkler
    9
    Dawid Kownacki
    20
    Mergim Berisha
    15
    Naatan Skytta
    8
    Semih Sahin
    7
    Marlon Ritter
    11
    Kenny Prince Redondo
    6
    Fabian Kunze
    2
    Simon Asta
    4
    Maxwell Gyamfi
    14
    Jacob Rasmussen
    22
    Mika Haas
    1
    Julian Krahl
    Kaiserslautern4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Jeremy Dudziak
    2Julian Eitschberger
    14Maurice Krattenmacher
    18Luca Schuler
    33Michal Karbownik
    35Marius Gersbeck
    6Diego Demme
    41Pascal Klemens
    21Boris Lum
    Norman Bassette 17
    Paul Joly 26
    Leon Robinson 37
    Luca Sirch 31
    Daniel Hanslik 19
    Simon Simoni 25
    Mahir Madatov 10
    Florian Kleinhansl 3
    Ji-soo Kim 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pal Dardai
    Dirk Schuster
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hertha Berlin vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê

  • Hertha Berlin
    Kaiserslautern
  • 19
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 14
    Long pass
    26
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 430
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 1.36
    Expected Goals
    1.29
  •  
     
  • 1.09
    xG Open Play
    0.73
  •  
     
  • 1.36
    xG Non Penalty
    1.29
  •  
     
  • 38
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 13
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation