Kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC, 19h30 ngày 15/03
Kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC
Đối đầu Kaiserslautern vs Karlsruher SC
Phong độ Kaiserslautern gần đây
Phong độ Karlsruher SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.93O 3
1.00U 3
0.861
1.90X
3.702
3.60Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1.25
1.07U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kaiserslautern vs Karlsruher SC
-
Sân vận động: Fritz Walter Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 26
-
Kaiserslautern vs Karlsruher SC: Diễn biến chính
-
3'Semih Sahin (Assist:Naatan Skytta)
1-0 -
7'1-0Roko Simic
-
14'Mergim Berisha
2-0 -
40'2-0David Herold
-
46'2-0Fabian Schleusener
Roko Simic -
46'2-0Leon Opitz
Christoph Kobald -
59'2-0Lilian Egloff
Dzenis Burnic -
59'2-0Nicolai Rapp
Hyeok Kyu Kwon -
71'Kenny Prince Redondo
Paul Joly2-0 -
71'Norman Bassette
Mergim Berisha2-0 -
71'2-0Rafael Pedrosa
Sebastian Jung -
74'Jacob Rasmussen
Semih Sahin2-0 -
78'2-0Stephen Ambrosius
-
81'Fabian Kunze2-0
-
83'Mahir Madatov
Marlon Ritter2-0 -
84'Daniel Hanslik
Naatan Skytta2-0 -
90'Mahir Madatov (Assist:Norman Bassette)
3-0
-
Kaiserslautern vs Karlsruher SC: Đội hình chính và dự bị
-
Kaiserslautern3-4-2-1Karlsruher SC3-1-4-21Julian Krahl5Ji-soo Kim4Maxwell Gyamfi31Luca Sirch22Mika Haas8Semih Sahin6Fabian Kunze26Paul Joly7Marlon Ritter15Naatan Skytta20Mergim Berisha19Louey Ben Farhat9Roko Simic2Sebastian Jung7Dzenis Burnic10Marvin Wanitzek20David Herold8Hyeok Kyu Kwon5Stephen Ambrosius28Marcel Franke22Christoph Kobald1Hans Christian Bernat
- Đội hình dự bị
-
10Mahir Madatov17Norman Bassette14Jacob Rasmussen19Daniel Hanslik11Kenny Prince Redondo16Atanas Chernev3Florian Kleinhansl40Enis Kamga44Dion HofmeisterLilian Egloff 25Fabian Schleusener 24Leon Opitz 17Nicolai Rapp 6Rafael Pedrosa 36Philipp Forster 11Andreas Muller 16Robin Himmelmann 30Paul Scholl 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dirk SchusterChristian Eichner
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Kaiserslautern vs Karlsruher SC: Số liệu thống kê
-
KaiserslauternKarlsruher SC
-
18Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạm lỗi14
-
-
5Phạt góc2
-
-
14Sút Phạt8
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
36Đánh đầu36
-
-
2Cứu thua5
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách7
-
-
21Long pass31
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center1
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Woodwork1
-
-
18Đánh đầu thành công18
-
-
6Cản sút6
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn2
-
-
19Ném biên21
-
-
395Số đường chuyền485
-
-
76%Chuyền chính xác82%
-
-
96Pha tấn công97
-
-
57Tấn công nguy hiểm53
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
4Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
14Shots Inside Box8
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
55Duels Won41
-
-
3.04Expected Goals0.99
-
-
3.56xGOT0.53
-
-
33Touches In Opposition Box30
-
-
21Accurate Crosses15
-
-
37Ground Duels Won23
-
-
18Aerial Duels Won18
-
-
25Clearances32
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

