Kết quả GKS Katowice vs LKS Nieciecza, 17h15 ngày 03/05
Kết quả GKS Katowice vs LKS Nieciecza
Đối đầu GKS Katowice vs LKS Nieciecza
Phong độ GKS Katowice gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202617:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.94O 3
0.93U 3
0.951
1.65X
3.802
4.00Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.00O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Katowice vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động: Stadion GKS Katowice
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 31
-
GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
18'Arkadiusz Kasperkiewicz(OW)1-0
-
22'Ilia Shkurin
2-0 -
31'2-0Gabriel Isik
-
31'Eman Markovic (Assist:Ilia Shkurin)
3-0 -
42'3-1
Kamil Zapolnik (Assist:Igor Strzalek) -
46'3-1Artem Putivtsev
Lucas Masoero -
58'3-1Rafal Kurzawa
Morgan Fabender -
58'3-1Sergio Guerrero
Igor Strzalek -
58'Mateusz Kowalczyk (Assist:Eman Markovic)
4-1 -
64'Eman Markovic (Assist:Erik Jirka)
5-1 -
66'Mateusz Wdowiak
Erik Jirka5-1 -
66'Damian Rasak
Mateusz Kowalczyk5-1 -
67'5-1Ivan Durdov
Jesus Jimenez -
76'Jakub Kokosinski
Ilia Shkurin5-1 -
76'Marcel Wedrychowski
Eman Markovic5-1 -
81'Adrian Blad
Sebastian Milewski5-1 -
84'5-1Andrzej Trubeha
Maciej Ambrosiewicz -
90'5-1Andrzej Trubeha Goal cancelled
-
GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
GKS Katowice3-4-3LKS Nieciecza3-4-2-11Dawid Kudla6Lukas Klemenz4Arkadiusz Jedrych30Alan Czerwinski23Marcin Wasielewski77Mateusz Kowalczyk22Sebastian Milewski97Erik Jirka27Bartosz Nowak80Ilia Shkurin15Eman Markovic25Kamil Zapolnik7Morgan Fabender9Jesus Jimenez27Radu Boboc28Maciej Ambrosiewicz86Igor Strzalek21Damian Hilbrycht29Gabriel Isik5Lucas Masoero3Arkadiusz Kasperkiewicz1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
70Mateusz Wdowiak26Damian Rasak10Marcel Wedrychowski21Jakub Kokosinski11Adrian Blad34Wojtek Pankowski24Konrad Gruszkowski2Marten Kuusk14Marius Olsen19Kacper Lukasiak16Grzegorz RogalaArtem Putivtsev 77Sergio Guerrero 23Rafal Kurzawa 8Ivan Durdov 19Andrzej Trubeha 53Milosz Mleczko 99Dominik Andrzej Biniek 17Wojciech Jakubik 26Maciej Wolski 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rafal Gorak
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
GKS KatowiceLKS Nieciecza
-
12Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
3Phạt góc9
-
-
9Sút Phạt10
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Cứu thua3
-
-
5Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách8
-
-
20Long pass24
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center6
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
2Woodwork1
-
-
1Cản sút9
-
-
5Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn5
-
-
11Ném biên15
-
-
298Số đường chuyền389
-
-
76%Chuyền chính xác78%
-
-
70Pha tấn công124
-
-
38Tấn công nguy hiểm75
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
5Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
9Shots Inside Box12
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
35Duels Won40
-
-
1.63Expected Goals1.35
-
-
1.63xG Non Penalty1.35
-
-
2.82xGOT0.65
-
-
18Touches In Opposition Box34
-
-
9Accurate Crosses29
-
-
21Ground Duels Won25
-
-
14Aerial Duels Won15
-
-
41Clearances19
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

