Kết quả GKS Katowice vs LKS Nieciecza, 17h15 ngày 03/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 31

  • GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính

  • 18'
    Arkadiusz Kasperkiewicz(OW)
    1-0
  • 22'
    Ilia Shkurin goal 
    2-0
  • 31'
    2-0
    Gabriel Isik
  • 31'
    Eman Markovic (Assist:Ilia Shkurin) goal 
    3-0
  • 42'
    3-1
    goal Kamil Zapolnik (Assist:Igor Strzalek)
  • 46'
    3-1
     Artem Putivtsev
     Lucas Masoero
  • 58'
    3-1
     Rafal Kurzawa
     Morgan Fabender
  • 58'
    3-1
     Sergio Guerrero
     Igor Strzalek
  • 58'
    Mateusz Kowalczyk (Assist:Eman Markovic) goal 
    4-1
  • 64'
    Eman Markovic (Assist:Erik Jirka) goal 
    5-1
  • 66'
    Mateusz Wdowiak  
    Erik Jirka  
    5-1
  • 66'
    Damian Rasak  
    Mateusz Kowalczyk  
    5-1
  • 67'
    5-1
     Ivan Durdov
     Jesus Jimenez
  • 76'
    Jakub Kokosinski  
    Ilia Shkurin  
    5-1
  • 76'
    Marcel Wedrychowski  
    Eman Markovic  
    5-1
  • 81'
    Adrian Blad  
    Sebastian Milewski  
    5-1
  • 84'
    5-1
     Andrzej Trubeha
     Maciej Ambrosiewicz
  • 90'
    5-1
    Andrzej Trubeha Goal cancelled
  • GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị

  • GKS Katowice3-4-3
    1
    Dawid Kudla
    6
    Lukas Klemenz
    4
    Arkadiusz Jedrych
    30
    Alan Czerwinski
    23
    Marcin Wasielewski
    77
    Mateusz Kowalczyk
    22
    Sebastian Milewski
    97
    Erik Jirka
    27
    Bartosz Nowak
    80
    Ilia Shkurin
    15
    Eman Markovic
    25
    Kamil Zapolnik
    7
    Morgan Fabender
    9
    Jesus Jimenez
    27
    Radu Boboc
    28
    Maciej Ambrosiewicz
    86
    Igor Strzalek
    21
    Damian Hilbrycht
    29
    Gabriel Isik
    5
    Lucas Masoero
    3
    Arkadiusz Kasperkiewicz
    1
    Adrian Chovan
    LKS Nieciecza3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 70Mateusz Wdowiak
    26Damian Rasak
    10Marcel Wedrychowski
    21Jakub Kokosinski
    11Adrian Blad
    34Wojtek Pankowski
    24Konrad Gruszkowski
    2Marten Kuusk
    14Marius Olsen
    19Kacper Lukasiak
    16Grzegorz Rogala
    Artem Putivtsev 77
    Sergio Guerrero 23
    Rafal Kurzawa 8
    Ivan Durdov 19
    Andrzej Trubeha 53
    Milosz Mleczko 99
    Dominik Andrzej Biniek 17
    Wojciech Jakubik 26
    Maciej Wolski 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rafal Gorak
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • GKS Katowice vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê

  • GKS Katowice
    LKS Nieciecza
  • 12
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 20
    Long pass
    24
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 298
    Số đường chuyền
    389
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 1.63
    Expected Goals
    1.35
  •  
     
  • 1.63
    xG Non Penalty
    1.35
  •  
     
  • 2.82
    xGOT
    0.65
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    34
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    29
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 41
    Clearances
    19
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation