Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 06/05
Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
Nhận định, Soi kèo Wuhan Three Towns vs Qingdao Hainiu, 18h00 ngày 6/5: Khó cho cửa trên
Phong độ Wuhan Three Towns gần đây
Phong độ Qingdao Manatee gần đây
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.76+0.25
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.771
1.95X
3.502
3.40Hiệp 1+0
0.64-0
1.13O 1
0.68U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee
-
Sân vận động: wuhan sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 10
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee: Diễn biến chính
-
41'0-0Nemanja Andjelkovic No penalty confirmed
-
45'0-1
Yonghao Jin (Assist:Yaw Yeboah) -
46'Xiaoxi Xia
Lixun Jiang0-1 -
46'Ming Tian
Zhechao Chen0-1 -
59'Jhonder Leonel Cadiz (Assist:Kang Wang)
1-1 -
60'Jizheng Xiong
Liao Chengjian1-1 -
60'Yi Denny Wang
Kang Wang1-1 -
67'Jizheng Xiong1-1
-
71'1-2
Carlos Strandberg -
72'1-2Song Long
Suda Li -
74'Yi Denny Wang1-2
-
75'1-3
Yaw Yeboah (Assist:Lin Chuangyi) -
81'1-3Cong Yang
Lin Chuangyi -
81'Zixi Min
Zheng Haoqian1-3 -
81'1-3Qiao Wang
Hailong Li -
86'1-3Liu Guobao
Yonghao Jin -
86'1-3Sun Zheng Ao
Luo Senwen -
90'Adriano Firmino Dos Santos Da Silva1-3
-
90'1-3Sun Zheng Ao
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee: Đội hình chính và dự bị
-
Wuhan Three Towns4-4-2Qingdao Manatee4-4-231Jiayu Guo15Zhechao Chen2He Guan35Tianle Yu37Kang Wang9Zheng Haoqian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva12Liao Chengjian24Lixun Jiang29Jhonder Leonel Cadiz7Gustavo Affonso Sauerbeck8Lin Chuangyi10Carlos Strandberg7Yaw Yeboah31Luo Senwen6Malcom Sylas Edjouma34Yonghao Jin16Hailong Li4Jin Yangyang26Nemanja Andjelkovic29Suda Li28Mu Pengfei
- Đội hình dự bị
-
23Ming Tian14Xiaoxi Xia28Yi Denny Wang21Jizheng Xiong16Zixi Min22Fang Jingqi13Zheng Kaimu34Jingwei Ruan27Xia Zihao17Halit Abdugheni5Shenyuan Li6Long WeiSong Long 23Qiao Wang 17Cong Yang 22Sun Zheng Ao 14Liu Guobao 21Mewlan Jappar 43Liu Jun 1Zixian Wei 37Junshuai Liu 3Chuanhui Zheng 47Che Shiwei 30Ngan Chuck Pan 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Zhuo XiangMilan Ristic
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuhan Three Towns vs Qingdao Manatee: Số liệu thống kê
-
Wuhan Three TownsQingdao Manatee
-
Giao bóng trước
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc10
-
-
12Sút Phạt10
-
-
3Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công6
-
-
1Thử thách10
-
-
31Long pass31
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center7
-
-
5Thay người5
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút5
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn7
-
-
23Ném biên17
-
-
293Số đường chuyền339
-
-
75%Chuyền chính xác79%
-
-
94Pha tấn công101
-
-
41Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
2Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box12
-
-
1Shots Outside Box4
-
-
49Duels Won62
-
-
0.83Expected Goals1.88
-
-
1.25xGOT2
-
-
23Touches In Opposition Box18
-
-
22Accurate Crosses18
-
-
33Ground Duels Won38
-
-
18Aerial Duels Won23
-
-
21Clearances32
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 34 | T T T T T B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 13 | 5 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 21 | H B H H B H |
| 3 | Yunnan Yukun | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | T H B T T H |
| 4 | Dalian Zhixing | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T B B B H |
| 5 | Shandong Taishan | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | B H T T T B |
| 6 | Zhejiang Professional FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | B T T H H T |
| 7 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | T B B H B H |
| 9 | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 12 | B H T H T H |
| 10 | Henan Football Club | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B T H B T T |
| 11 | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 11 | T B H H H T |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Liaoning Tieren | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 21 | -9 | 11 | B B B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 10 | T T T T B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 26 | -8 | 6 | B H B H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 1 | T H H H B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

