Kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Port, 18h00 ngày 20/03

VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 3

  • Dalian Zhixing vs Shanghai Port: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Umidjan Yusup
  • 46'
    0-0
     Linpeng Zhang
     Wei Zhen
  • 47'
    Frank Acheampong (Assist:Cephas Malele) goal 
    1-0
  • 57'
    Bi Jinhao
    1-0
  • 64'
    Zhuoyi Lu
    1-0
  • 70'
    1-0
     Wu Lei
     Leonardo Nascimento Lopes de Souza
  • 71'
    Luo Jing  
    Yang Mingrui  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Liu Zhurun
     Prince Obeng Ampem
  • 80'
    1-0
     Lu Yongtao
     Kodjo Jean Claude Aziangbe
  • 80'
    1-0
     Li Xinxiang
     Gabrielzinho
  • 81'
    Shan Huang  
    Frank Acheampong  
    1-0
  • 82'
    1-0
    Liu Zhurun
  • Dalian Zhixing vs Shanghai Port: Đội hình chính và dự bị

  • Dalian Zhixing4-3-2-1
    26
    Huang Zihao
    22
    Weijie Mao
    24
    Bi Jinhao
    2
    Mamadou Traoré
    38
    Zhuoyi Lu
    30
    Frank Acheampong
    40
    Liao Jintao
    4
    Isnik Alimi
    10
    Nicolae Stanciu
    27
    Yang Mingrui
    11
    Cephas Malele
    45
    Leonardo Nascimento Lopes de Souza
    17
    Prince Obeng Ampem
    47
    Kuai Jiwen
    11
    Gabrielzinho
    8
    Kodjo Jean Claude Aziangbe
    10
    Mateus da Silva Vital Assumpcao
    22
    Yang Xi
    13
    Wei Zhen
    40
    Umidjan Yusup
    32
    Li Shuai
    1
    Yan Junling
    Shanghai Port4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Luo Jing
    23Shan Huang
    1Ge Peng
    20Liu Weiguo
    28Kangbo Sun
    15Jiabao Wen
    17Li Ang
    5Peng Shunjie
    21Lu Peng
    8Zhang Huachen
    16Pengyu Zhu
    59Lirong Xiao
    Linpeng Zhang 5
    Wu Lei 7
    Lu Yongtao 38
    Liu Zhurun 33
    Li Xinxiang 49
    Wei Chen 12
    Zhiliang Li 53
    Wang Shenchao 4
    Yue Xin 28
    Shimeng Bao 31
    Fu Huan 23
    Yang Shiyuan 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Guoxu Li
    Kevin Muscat
  • BXH VĐQG Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Dalian Zhixing vs Shanghai Port: Số liệu thống kê

  • Dalian Zhixing
    Shanghai Port
  • Giao bóng trước
  • 10
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 20
    Long pass
    22
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 235
    Số đường chuyền
    511
  •  
     
  • 65%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 1.34
    Expected Goals
    0.29
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    23
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 42
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chengdu Rongcheng FC 14 11 1 2 32 13 19 34 T T T T B B
2 Dalian Zhixing 14 7 1 6 21 24 -3 22 T B B B H T
3 Chongqing Tonglianglong 13 5 6 2 16 13 3 21 H B H H B H
4 Yunnan Yukun 13 6 2 5 24 20 4 20 T H B T T H
5 Shandong Taishan 13 7 2 4 22 21 1 17 B H T T T B
6 Henan Football Club 14 6 3 5 16 16 0 15 T H B T T T
7 Zhejiang Professional FC 13 5 4 4 18 18 0 14 B T T H H T
8 Qingdao West Coast 13 2 8 3 12 19 -7 14 H H H H T H
9 Shanghai Shenhua 13 6 4 3 26 20 6 12 T B B H B H
10 Shanghai Port 14 4 5 5 21 18 3 12 B H H H T H
11 Beijing Guoan 14 4 5 5 23 21 2 12 H T H T H B
12 Shenzhen Xinpengcheng 13 3 2 8 15 22 -7 11 T B H B B H
13 Liaoning Tieren 13 3 2 8 12 21 -9 11 B B B B H T
14 Qingdao Manatee 13 5 2 6 20 21 -1 10 T T T T B B
15 Wuhan Three Towns 13 2 5 6 18 26 -8 6 B H B H H H
16 Tianjin Tigers 14 2 6 6 18 21 -3 2 H H H B B H

AFC CL AFC CL2 Relegation