Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fortuna Sittard vs NAC Breda, 17h15 ngày 12/4

VĐQG Hà Lan 2025-2026: Fortuna Sittard vs NAC Breda

  • Giải đấu: VĐQG Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/4/2026 17:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs NAC Breda trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Fortuna Sittard vs NAC Breda

- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs NAC Breda: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 1 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs NAC Breda: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hà Lan 5 3 0 2
Hạng 2 Hà Lan 4 0 0 4
Cúp Hoàng gia Hà Lan 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs NAC Breda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Fortuna Sittard (sân nhà) 5 2 1 2
Fortuna Sittard (sân khách) 5 1 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fortuna Sittard thắng
Bại: là số trận Fortuna Sittard thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fortuna SittardNAC Breda trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 30 24 2 4 84 40 44 74 T T B B T T
2 Feyenoord 29 16 6 7 61 40 21 54 T B H T H H
3 NEC Nijmegen 29 15 8 6 71 47 24 53 H B T T H T
4 FC Twente Enschede 30 14 11 5 51 32 19 53 T T B T T T
5 AFC Ajax 30 13 12 5 57 37 20 51 H B T H B T
6 AZ Alkmaar 29 13 6 10 49 45 4 45 T B B T B T
7 FC Utrecht 30 12 8 10 49 36 13 44 T H T T B T
8 SC Heerenveen 29 12 8 9 53 47 6 44 B T T T H T
9 Groningen 30 12 6 12 42 37 5 42 B T H T T H
10 Sparta Rotterdam 30 12 6 12 35 49 -14 42 B H B T H B
11 Go Ahead Eagles 30 8 12 10 50 45 5 36 T B T B T H
12 Fortuna Sittard 29 10 5 14 43 54 -11 35 T T B T B B
13 PEC Zwolle 29 8 9 12 38 58 -20 33 H H H H T B
14 Volendam 30 7 7 16 31 50 -19 28 T B B B H B
15 SC Telstar 30 6 9 15 39 52 -13 27 T T B T B B
16 Excelsior SBV 29 7 6 16 29 49 -20 27 B B B B H B
17 NAC Breda 29 5 9 15 29 50 -21 24 T B H B B H
18 Heracles Almelo 30 5 4 21 34 77 -43 19 B H B H B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: