NAC Breda: tin tức, thông tin website facebook

CLB NAC Breda: Thông tin mới nhất

Tên chính thức NAC Breda
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1912-9-19
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stadionstraat 3 b 4815 NC Breda
Sân vận động Rat Verlegh Stadion
Sức chứa sân vận động 17,078 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Peter Hyballa
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả NAC Breda mới nhất

  • 17/05 19:30
    AZ Alkmaar
    NAC Breda
    2 - 0
    Vòng 34
  • 11/05 19:30
    NAC Breda
    SC Heerenveen
    1 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 21:30
    FC Utrecht
    NAC Breda 1
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 01:00
    NAC Breda
    AFC Ajax
    0 - 2
    Vòng 31
  • 12/04 17:15
    Fortuna Sittard
    NAC Breda
    0 - 0
    Vòng 30
  • 05/04 21:45
    NAC Breda
    Sparta Rotterdam
    0 - 0
    Vòng 29
  • 22/03 03:00
    PEC Zwolle
    NAC Breda
    2 - 0
    Vòng 28
  • 15/03 22:45
    Go Ahead Eagles
    NAC Breda
    3 - 0
    Vòng 27
  • 08/03 22:45
    1 NAC Breda
    Feyenoord
    3 - 2
    Vòng 26
  • 28/02 02:00
    SC Telstar
    NAC Breda
    1 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup NAC Breda sắp tới

BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 53 89 T T T B T T
2 SC Cambuur 38 23 9 6 75 48 27 78 T B H H B T
3 Willem II 38 20 8 10 59 42 17 68 B T T T T T
4 De Graafschap 38 18 9 11 74 58 16 63 T H T H T B
5 Almere City FC 38 18 4 16 78 63 15 58 T T B B T B
6 RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 12 58 B T H T B T
7 Jong PSV Eindhoven (Youth) 38 17 5 16 66 64 2 56 B B T T B B
8 Roda JC 38 14 13 11 59 54 5 55 H T B T H B
9 Den Bosch 38 14 9 15 65 69 -4 51 T T H B H B
10 Dordrecht 38 12 11 15 48 56 -8 47 B B H T B B
11 FC Eindhoven 38 14 5 19 51 69 -18 47 T H B B B T
12 FC Utrecht (Youth) 38 12 10 16 58 62 -4 46 T B B T H T
13 VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 -8 45 H T B H B T
14 Emmen 38 12 9 17 58 72 -14 45 B H T B H T
15 Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 9 44 T H T T H B
16 FC Oss 38 11 11 16 54 64 -10 44 T B T T T T
17 AZ Alkmaar (Youth) 38 12 4 22 61 76 -15 40 T T B B B T
18 Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 -20 39 H B H H T B
19 MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 -32 38 B B B H H B
20 Jong Ajax (Youth) 38 9 8 21 50 73 -23 35 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs