Kết quả NAC Breda vs Sparta Rotterdam, 21h45 ngày 05/04

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 29

  • NAC Breda vs Sparta Rotterdam: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Lushendry Martes
  • 45'
    0-0
    Julian Baas
  • 46'
    0-0
     Giannino Vianello
     Bruno Martins Indi
  • 46'
    0-0
     Ayoni Santos
     Julian Baas
  • 46'
    0-0
     Shurandy Sambo
     Lushendry Martes
  • 55'
    Andre Ayew  
    Amine Salama  
    0-0
  • 55'
    Juho Talvitie  
    Charles Andreas Brym  
    0-0
  • 55'
    0-0
    Vito van Crooij
  • 56'
    Kamal Sowah  
    Maximilien Balard  
    0-0
  • 61'
    Lewis Holtby  
    Rio Hillen  
    0-0
  • 63'
    Raul Paula
    0-0
  • 75'
    0-0
     Casper Terho
     Shunsuke Mito
  • 77'
    Pepijn Reulen  
    Mohamed Nassoh  
    0-0
  • NAC Breda vs Sparta Rotterdam: Đội hình chính và dự bị

  • NAC Breda4-2-3-1
    99
    Daniel Bielica
    4
    Boy Kemper
    22
    Rio Hillen
    20
    Fredrik Oldrup Jensen
    3
    Denis Odoi
    8
    Clint Franciscus Henricus Leemans
    16
    Maximilien Balard
    11
    Raul Paula
    10
    Mohamed Nassoh
    7
    Charles Andreas Brym
    19
    Amine Salama
    9
    Tobias Lauritsen
    7
    Mitchell Van Bergen
    10
    Vito van Crooij
    11
    Shunsuke Mito
    6
    Julian Baas
    8
    Joshua Kitolano
    2
    Lushendry Martes
    3
    Marvin Young
    4
    Bruno Martins Indi
    5
    Teo Quintero
    1
    Joel Drommel
    Sparta Rotterdam4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Juho Talvitie
    90Lewis Holtby
    24Andre Ayew
    14Kamal Sowah
    26Pepijn Reulen
    55Brahim Ghalidi
    31Kostas Lambrou
    15Enes Mahmutovic
    1Roy Kortsmit
    2Boyd Lucassen
    21Jayden Candelaria
    25Cherrion Valerius
    Casper Terho 17
    Ayoni Santos 18
    Shurandy Sambo 12
    Giannino Vianello 15
    Pascal Kuiper 30
    Pelle Clement 16
    Jonathan Alexander De Guzman 13
    Patrick Van Aanholt 22
    Jens Toornstra 21
    Milan Zonneveld 19
    Filip Bednarek 20
    Alwande Roaldsoy 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Peter Hyballa
    Jeroen Rijsdijk
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • NAC Breda vs Sparta Rotterdam: Số liệu thống kê

  • NAC Breda
    Sparta Rotterdam
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    28
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 24
    Long pass
    25
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 434
    Số đường chuyền
    349
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 28
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 18
    Clearances
    36
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation