Kết quả Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV, 19h30 ngày 17/05
Kết quả Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV
Đối đầu Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV
Phong độ Sparta Rotterdam gần đây
Phong độ Excelsior SBV gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.88O 3.25
0.93U 3.25
0.951
1.85X
4.002
3.50Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1.25
0.80U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV
-
Sân vận động: Sparta Stadion Het Kasteel
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV: Diễn biến chính
-
14'0-1Giannino Vianello(OW)
-
40'Vito van Crooij0-1
-
46'Julian Baas
Pelle Clement0-1 -
46'Milan Zonneveld
Said Bakari0-1 -
50'0-2
Arthur Zagre -
53'Ayoni Santos
1-2 -
54'Julian Baas1-2
-
62'1-3
Noah Naujoks (Assist:Gyan de Regt) -
64'1-3Ilias Bronkhorst
Rick Meissen -
71'Teo Quintero1-3
-
71'Jonathan Alexander De Guzman
Shunsuke Mito1-3 -
71'Patrick Van Aanholt
Giannino Vianello1-3 -
75'1-3Jerroldino Armantrading
Mike van Duinen -
79'Jens Toornstra
Joshua Kitolano1-3 -
86'1-3Adam Carlen
Noah Naujoks -
86'1-3Szymon Wlodarczyk
Derensili Sanches Fernandes -
89'Patrick Van Aanholt1-3
-
90'Milan Zonneveld (Assist:Tobias Lauritsen)
2-3 -
90'Milan Zonneveld Goal Disallowed - Handball2-3
-
Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV: Đội hình chính và dự bị
-
Sparta Rotterdam4-2-3-1Excelsior SBV4-3-31Joel Drommel5Giannino Vianello4Teo Quintero3Marvin Young2Said Bakari6Pelle Clement8Joshua Kitolano11Shunsuke Mito10Vito van Crooij7Ayoni Santos9Tobias Lauritsen30Derensili Sanches Fernandes29Mike van Duinen11Gyan de Regt10Noah Naujoks20Lennard Hartjes23Irakli Yegoian3Rick Meissen4Casper Widell14Lewis Schouten12Arthur Zagre1Stijn van Gassel
- Đội hình dự bị
-
19Milan Zonneveld16Julian Baas18Jonathan Alexander De Guzman15Patrick Van Aanholt21Jens Toornstra17Casper Terho30Pascal Kuiper12Shurandy Sambo14Max de Ligt20Filip Bednarek13Justice EsserIlias Bronkhorst 2Jerroldino Armantrading 33Szymon Wlodarczyk 9Adam Carlen 6Calvin Raatsie 16Simon Janssen 15Mathijs Tielemans 8Giulliano Cairo 24Noa el Hamdaoui 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jeroen RijsdijkMarinus Dijkhuizen
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Sparta Rotterdam vs Excelsior SBV: Số liệu thống kê
-
Sparta RotterdamExcelsior SBV
-
17Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
5Phạt góc2
-
-
15Sút Phạt11
-
-
2Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
26Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
18Thử thách3
-
-
28Long pass45
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
1Woodwork0
-
-
21Đánh đầu thành công16
-
-
6Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn3
-
-
13Ném biên19
-
-
420Số đường chuyền383
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
113Pha tấn công102
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
2Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box6
-
-
5Shots Outside Box10
-
-
51Duels Won40
-
-
1.76Expected Goals0.95
-
-
1.47xG Open Play0.74
-
-
1.76xG Non Penalty0.95
-
-
1.88xGOT1.01
-
-
29Touches In Opposition Box25
-
-
24Accurate Crosses14
-
-
30Ground Duels Won24
-
-
21Aerial Duels Won16
-
-
15Clearances32
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

