Số liệu thống kê VĐQG Hà Lan mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hà Lan
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hà Lan
Thống kê bóng đá VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 308 |
| Số trận đã kết thúc | 306 (99.35%) |
| Số trận sắp đá | 2 (0.65%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 136 (44.16%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 90 (29.22%) |
| Số trận hòa | 80 (25.97%) |
| Số bàn thắng | 972 (3.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 551 (1.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 421 (1.38 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | PSV Eindhoven (101 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | PSV Eindhoven (101 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | PSV Eindhoven (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Volendam, NAC Breda, Heracles Almelo (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | NAC Breda, Excelsior SBV (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Volendam (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | FC Twente Enschede (40 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | FC Utrecht (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | PSV Eindhoven (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (85 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (50 bàn thua) |
VĐQG Hà Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Hà Lan |
| Tên khác | HL Eredivisie |
| Tên Tiếng Anh | Holland Eredivisie |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |