SC Heerenveen: tin tức, thông tin website facebook

CLB SC Heerenveen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SC Heerenveen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1920-7-20
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Abe Lenstra Boulevard 19 8448 JA,Heerenveen
Sân vận động Abe Lenstra Stadion
Sức chứa sân vận động 26,800 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kees van Wonderen
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SC Heerenveen mới nhất

  • 17/05 19:30
    SC Heerenveen
    AFC Ajax
    0 - 0
    Vòng 34
  • 11/05 19:30
    NAC Breda
    SC Heerenveen
    1 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 17:15
    Volendam
    SC Heerenveen
    0 - 1
    Vòng 32
  • 25/04 23:45
    SC Heerenveen
    Fortuna Sittard 1
    1 - 1
    Vòng 31
  • 12/04 21:45
    AZ Alkmaar
    SC Heerenveen
    2 - 0
    Vòng 30
  • 05/04 19:30
    SC Heerenveen
    Heracles Almelo
    2 - 1
    Vòng 29
  • 22/03 18:15
    NEC Nijmegen
    SC Heerenveen
    1 - 2
    Vòng 28
  • 15/03 02:00
    SC Heerenveen
    SC Telstar
    1 - 0
    Vòng 27
  • 08/03 03:00
    Excelsior SBV
    SC Heerenveen
    0 - 1
    Vòng 26
  • 28/02 22:30
    SC Heerenveen
    Sparta Rotterdam
    1 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup SC Heerenveen sắp tới

  • 22/05 02:00
    FC Utrecht
    SC Heerenveen
    ? - ?

BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation