Groningen: tin tức, thông tin website facebook

CLB Groningen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Groningen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1971-6-16
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Boumaboulevard 41 9723 ZS,Groningen
Sân vận động Euroborg
Sức chứa sân vận động 22,329 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dick Lukkien
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Groningen mới nhất

  • 17/05 19:30
    Heracles Almelo
    Groningen
    1 - 1
    Vòng 34
  • 10/05 21:45
    Groningen
    NEC Nijmegen
    1 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 23:45
    Groningen
    Excelsior SBV
    1 - 1
    Vòng 32
  • 25/04 21:30
    Feyenoord
    Groningen
    2 - 0
    Vòng 31
  • 12/04 01:10
    Groningen
    Go Ahead Eagles
    0 - 0
    Vòng 30
  • 04/04 23:45
    SC Telstar
    Groningen
    0 - 1
    Vòng 29
  • 22/03 22:45
    Groningen
    AZ Alkmaar
    1 - 0
    Vòng 28
  • 14/03 02:00
    PEC Zwolle
    Groningen
    0 - 0
    Vòng 27
  • 07/03 22:30
    Groningen
    AFC Ajax
    1 - 1
    Vòng 26
  • 01/03 20:30
    Volendam
    Groningen
    1 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Groningen sắp tới

  • 18/07 00:00
    Groningen
    FC Emmenbrucke
    ? - ?
  • 21/05 23:45
    AFC Ajax
    Groningen
    ? - ?

BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ADO Den Haag 38 29 2 7 90 37 53 89 T T T B T T
2 SC Cambuur 38 23 9 6 75 48 27 78 T B H H B T
3 Willem II 38 20 8 10 59 42 17 68 B T T T T T
4 De Graafschap 38 18 9 11 74 58 16 63 T H T H T B
5 Almere City FC 38 18 4 16 78 63 15 58 T T B B T B
6 RKC Waalwijk 38 16 10 12 71 59 12 58 B T H T B T
7 Jong PSV Eindhoven (Youth) 38 17 5 16 66 64 2 56 B B T T B B
8 Roda JC 38 14 13 11 59 54 5 55 H T B T H B
9 Den Bosch 38 14 9 15 65 69 -4 51 T T H B H B
10 Dordrecht 38 12 11 15 48 56 -8 47 B B H T B B
11 FC Eindhoven 38 14 5 19 51 69 -18 47 T H B B B T
12 FC Utrecht (Youth) 38 12 10 16 58 62 -4 46 T B B T H T
13 VVV Venlo 38 13 6 19 50 58 -8 45 H T B H B T
14 Emmen 38 12 9 17 58 72 -14 45 B H T B H T
15 Vitesse Arnhem 38 15 11 12 64 55 9 44 T H T T H B
16 FC Oss 38 11 11 16 54 64 -10 44 T B T T T T
17 AZ Alkmaar (Youth) 38 12 4 22 61 76 -15 40 T T B B B T
18 Helmond Sport 38 10 9 19 42 62 -20 39 H B H H T B
19 MVV Maastricht 38 9 11 18 41 73 -32 38 B B B H H B
20 Jong Ajax (Youth) 38 9 8 21 50 73 -23 35 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs