Kết quả Heracles Almelo vs Groningen, 19h30 ngày 17/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 34

  • Heracles Almelo vs Groningen: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal David van der Werff
  • 17'
    Tristan van Gilst (Assist:Mimeirhel Benita) goal 
    1-1
  • 56'
    1-2
    goal Tygo Land (Assist:Marco Rente)
  • 61'
    1-2
     Travis Hernes
     David van der Werff
  • 74'
    1-2
     Rui Jorge Monteiro Mendes
     Tygo Land
  • 75'
    Erik Ahlstrand  
    Mario Engels  
    1-2
  • 76'
    Rhys Bozinovski  
    Thomas Bruns  
    1-2
  • 76'
    Tarik Hamamiogl  
    Walid Ould Chikh  
    1-2
  • 85'
    Jeppe Wijnreder  
    Mimeirhel Benita  
    1-2
  • 87'
    Jan Zamburek
    1-2
  • 88'
    Sil Blokhuis  
    Jan Zamburek  
    1-2
  • 89'
    1-2
     Wouter Prins
     Younes Taha
  • 89'
    1-2
     Jismerai Dillema
     Thom van Bergen
  • 90'
    1-2
    Travis Hernes
  • Heracles Almelo vs Groningen: Đội hình chính và dự bị

  • Heracles Almelo4-2-3-1
    16
    Timo Jansink
    5
    Djevencio van der Kust
    4
    Damon Mirani
    23
    Mike te Wierik
    2
    Mimeirhel Benita
    32
    Sem Scheperman
    13
    Jan Zamburek
    73
    Walid Ould Chikh
    10
    Thomas Bruns
    17
    Tristan van Gilst
    8
    Mario Engels
    10
    Younes Taha
    26
    Thom van Bergen
    17
    David van der Werff
    8
    Tika de Jonge
    18
    Tygo Land
    14
    Jorg Schreuders
    5
    Marco Rente
    3
    Thijmen Blokzijl
    4
    Dies Janse
    43
    Marvin Peersman
    1
    Etienne Vaessen
    Groningen4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Erik Ahlstrand
    38Jeppe Wijnreder
    39Sil Blokhuis
    20Rhys Bozinovski
    41Tarik Hamamiogl
    18Alec Van Hoorenbeeck
    30Robin Mantel
    3Jannes Luca Wieckhoff
    22Remko Pasveer
    25Lequincio Zeefuik
    6Sava-Arangel Cestic
    27Jop Tijink
    Wouter Prins 2
    Travis Hernes 7
    Rui Jorge Monteiro Mendes 27
    Jismerai Dillema 44
    Brynjolfur Darri Willumsson 9
    Sven Bouland 22
    Tyrique Mercera 16
    Hidde Jurjus 21
    Robin Kelder 48
    Lovro Stubljar 13
    Elvis van der Laan 15
    Ryan Metu 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John Lammers
    Dick Lukkien
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Heracles Almelo vs Groningen: Số liệu thống kê

  • Heracles Almelo
    Groningen
  • 11
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 39
    Long pass
    18
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 392
    Số đường chuyền
    354
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 0.64
    Expected Goals
    1.17
  •  
     
  • 0.64
    xG Non Penalty
    1.17
  •  
     
  • 0.07
    xGOT
    1.45
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 17
    Clearances
    26
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation