Kết quả Heracles Almelo vs Groningen, 19h30 ngày 17/05
Kết quả Heracles Almelo vs Groningen
Đối đầu Heracles Almelo vs Groningen
Phong độ Heracles Almelo gần đây
Phong độ Groningen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.89-1
1.01O 3.5
0.98U 3.5
0.881
5.25X
4.332
1.53Hiệp 1+0.5
0.82-0.5
1.06O 1.5
1.07U 1.5
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heracles Almelo vs Groningen
-
Sân vận động: Polman Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Heracles Almelo vs Groningen: Diễn biến chính
-
4'0-1
David van der Werff -
17'Tristan van Gilst (Assist:Mimeirhel Benita)
1-1 -
56'1-2
Tygo Land (Assist:Marco Rente) -
61'1-2Travis Hernes
David van der Werff -
74'1-2Rui Jorge Monteiro Mendes
Tygo Land -
75'Erik Ahlstrand
Mario Engels1-2 -
76'Rhys Bozinovski
Thomas Bruns1-2 -
76'Tarik Hamamiogl
Walid Ould Chikh1-2 -
85'Jeppe Wijnreder
Mimeirhel Benita1-2 -
87'Jan Zamburek1-2
-
88'Sil Blokhuis
Jan Zamburek1-2 -
89'1-2Wouter Prins
Younes Taha -
89'1-2Jismerai Dillema
Thom van Bergen -
90'1-2Travis Hernes
-
Heracles Almelo vs Groningen: Đội hình chính và dự bị
-
Heracles Almelo4-2-3-1Groningen4-4-216Timo Jansink5Djevencio van der Kust4Damon Mirani23Mike te Wierik2Mimeirhel Benita32Sem Scheperman13Jan Zamburek73Walid Ould Chikh10Thomas Bruns17Tristan van Gilst8Mario Engels10Younes Taha26Thom van Bergen17David van der Werff8Tika de Jonge18Tygo Land14Jorg Schreuders5Marco Rente3Thijmen Blokzijl4Dies Janse43Marvin Peersman1Etienne Vaessen
- Đội hình dự bị
-
14Erik Ahlstrand38Jeppe Wijnreder39Sil Blokhuis20Rhys Bozinovski41Tarik Hamamiogl18Alec Van Hoorenbeeck30Robin Mantel3Jannes Luca Wieckhoff22Remko Pasveer25Lequincio Zeefuik6Sava-Arangel Cestic27Jop TijinkWouter Prins 2Travis Hernes 7Rui Jorge Monteiro Mendes 27Jismerai Dillema 44Brynjolfur Darri Willumsson 9Sven Bouland 22Tyrique Mercera 16Hidde Jurjus 21Robin Kelder 48Lovro Stubljar 13Elvis van der Laan 15Ryan Metu 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John LammersDick Lukkien
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Heracles Almelo vs Groningen: Số liệu thống kê
-
Heracles AlmeloGroningen
-
11Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạm lỗi5
-
-
9Phạt góc5
-
-
5Sút Phạt8
-
-
3Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
37Đánh đầu27
-
-
3Cứu thua1
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
15Thử thách11
-
-
39Long pass18
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center2
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
1Woodwork0
-
-
22Đánh đầu thành công10
-
-
2Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn6
-
-
17Ném biên22
-
-
392Số đường chuyền354
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
82Pha tấn công95
-
-
42Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
4Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box10
-
-
1Shots Outside Box6
-
-
46Duels Won35
-
-
0.64Expected Goals1.17
-
-
0.64xG Non Penalty1.17
-
-
0.07xGOT1.45
-
-
27Touches In Opposition Box19
-
-
23Accurate Crosses14
-
-
24Ground Duels Won25
-
-
22Aerial Duels Won10
-
-
17Clearances26
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

