Kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord, 19h30 ngày 17/05
Kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord
Đối đầu PEC Zwolle vs Feyenoord
Phong độ PEC Zwolle gần đây
Phong độ Feyenoord gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.85-1
1.03O 2.5
0.40U 2.5
1.751
4.50X
4.202
1.60Hiệp 1+0.25
1.16-0.25
0.72O 1.5
1.02U 1.5
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PEC Zwolle vs Feyenoord
-
Sân vận động: IJsseldelta Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 34
-
PEC Zwolle vs Feyenoord: Diễn biến chính
-
61'0-0Gijs Smal
Gernot Trauner -
61'0-0Mats Deijl
Givairo Read -
65'Thomas Buitink
Gabriel Reiziger0-0 -
72'0-0Gaoussou Diarra
Raheem Sterling -
72'0-0Sem Steijn
Tobias van den Elshout -
77'Jadiel Pereira da Gama
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga0-0 -
79'0-1
Anis Hadj Moussa (Assist:Gijs Smal) -
87'0-2
Anis Hadj Moussa (Assist:Luciano Valente) -
89'0-2Shaqueel van Persie
Casper Tengstedt
-
PEC Zwolle vs Feyenoord: Đội hình chính và dự bị
-
PEC Zwolle4-2-3-1Feyenoord4-2-3-141Duke Verduin2Sheral Floranus5Tijs Velthuis28Simon Graves Jensen3Olivier Aertssen35Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga8Zico Buurmeester18Odysseus Velanas25Thijs Oosting20Gabriel Reiziger10Koen Kostons17Casper Tengstedt23Anis Hadj Moussa44Tobias van den Elshout19Raheem Sterling28Oussama Targhalline10Luciano Valente26Givairo Read18Gernot Trauner24Thijs Kraaijeveld15Jordan Bos22Timon Wellenreuther
- Đội hình dự bị
-
29Thomas Buitink26Jadiel Pereira da Gama1Jasper Schendelaar16Tom de Graaff34Nick Fichtinger42Dylan Ruward45Rodney Kroeze37Gilles van der Wal43Scott Calderwood49Maxim de TroijeGaoussou Diarra 27Mats Deijl 20Gijs Smal 5Sem Steijn 14Shaqueel van Persie 49Steven Benda 13Liam Bossin 39Goncalo Borges 11Jordan Lotomba 30Aymen Sliti 32Illai Grootfaam 79
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnny JansenArne Slot
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
PEC Zwolle vs Feyenoord: Số liệu thống kê
-
PEC ZwolleFeyenoord
-
7Tổng cú sút22
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc12
-
-
11Sút Phạt11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
17Đánh đầu15
-
-
6Cứu thua1
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
19Thử thách11
-
-
29Long pass15
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
3Successful center6
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
1Woodwork0
-
-
8Đánh đầu thành công8
-
-
1Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
2Đánh chặn10
-
-
12Ném biên20
-
-
432Số đường chuyền432
-
-
81%Chuyền chính xác83%
-
-
78Pha tấn công95
-
-
30Tấn công nguy hiểm65
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
1Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed3
-
-
4Shots Inside Box14
-
-
3Shots Outside Box8
-
-
33Duels Won40
-
-
0.8Expected Goals3.21
-
-
0.77xG Open Play2.66
-
-
0.8xG Non Penalty3.21
-
-
0.59xGOT3.15
-
-
11Touches In Opposition Box44
-
-
10Accurate Crosses21
-
-
25Ground Duels Won32
-
-
8Aerial Duels Won8
-
-
22Clearances13
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

