FC Utrecht: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Utrecht: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Utrecht
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1970-7-1
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Herculesplein 241 3584 AA,Utrecht
Sân vận động Stadion Galgenwaard
Sức chứa sân vận động 24,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ron Jans
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Utrecht mới nhất

  • 17/05 19:30
    FC Utrecht
    Fortuna Sittard
    1 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 21:45
    AFC Ajax
    FC Utrecht
    0 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 21:30
    FC Utrecht
    NAC Breda 1
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 17:15
    Excelsior SBV
    FC Utrecht 1
    2 - 0
    Vòng 31
  • 11/04 21:30
    FC Utrecht
    SC Telstar
    1 - 0
    Vòng 30
  • 04/04 21:30
    PSV Eindhoven
    FC Utrecht
    1 - 2
    Vòng 29
  • 22/03 20:30
    FC Utrecht
    Go Ahead Eagles
    2 - 0
    Vòng 28
  • 15/03 18:15
    FC Twente Enschede
    FC Utrecht
    0 - 1
    Vòng 27
  • 07/03 02:00
    Heracles Almelo
    FC Utrecht
    0 - 0
    Vòng 26
  • 25/03 02:00
    Quick Boys
    FC Utrecht
    2 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup FC Utrecht sắp tới

  • 09/07 22:00
    KAA Gent
    FC Utrecht
    ? - ?
  • 22/05 02:00
    FC Utrecht
    SC Heerenveen
    ? - ?

BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation