Kết quả Karlsruher SC vs Darmstadt, 18h30 ngày 03/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 32

  • Karlsruher SC vs Darmstadt: Diễn biến chính

  • 37'
    Philipp Forster
    0-0
  • 56'
    0-0
    Aleksandar Vukotic
  • 58'
    Marvin Wanitzek goal 
    1-0
  • 59'
    1-0
     Yosuke Furukawa
     Niklas Schmidt
  • 64'
    1-0
     Grayson Dettoni
     Fabian Holland
  • 67'
    Fabian Schleusener  
    Louey Ben Farhat  
    1-0
  • 70'
    1-1
    goal Isac Lidberg (Assist:Aleksandar Vukotic)
  • 76'
    1-1
    Marco Richter
  • 77'
    Rafael Pedrosa  
    Sebastian Jung  
    1-1
  • 77'
    Dzenis Burnic  
    Philipp Forster  
    1-1
  • 86'
    Shio Fukuda (Assist:Fabian Schleusener) goal 
    2-1
  • 87'
    2-1
     Bartosz Bialek
     Raoul Petretta
  • 87'
    2-1
     Fynn Lakenmacher
     Marco Richter
  • 88'
    Paul Scholl  
    Andreas Muller  
    2-1
  • 88'
    Roko Simic  
    Shio Fukuda  
    2-1
  • Karlsruher SC vs Darmstadt: Đội hình chính và dự bị

  • Karlsruher SC3-5-2
    1
    Hans Christian Bernat
    6
    Nicolai Rapp
    28
    Marcel Franke
    22
    Christoph Kobald
    20
    David Herold
    10
    Marvin Wanitzek
    16
    Andreas Muller
    11
    Philipp Forster
    2
    Sebastian Jung
    13
    Shio Fukuda
    19
    Louey Ben Farhat
    7
    Isac Lidberg
    34
    Killian Corredor
    23
    Marco Richter
    16
    Hiroki Akiyama
    31
    Niklas Schmidt
    21
    Merveille Papela
    17
    Kai Klefisch
    20
    Aleksandar Vukotic
    32
    Fabian Holland
    18
    Raoul Petretta
    1
    Marcel Schuhen
    Darmstadt5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Roko Simic
    24Fabian Schleusener
    7Dzenis Burnic
    36Rafael Pedrosa
    15Paul Scholl
    21Meiko Waschenbach
    30Robin Himmelmann
    8Hyeok Kyu Kwon
    29Marc Niclas Duhring
    Yosuke Furukawa 44
    Bartosz Bialek 27
    Fynn Lakenmacher 19
    Grayson Dettoni 4
    Serhat-Semih Guler 22
    Max Pfister 49
    Alexander Brunst-Zollner 30
    Sergio Lopez Galache 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Eichner
    Torsten Lieberknecht
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Karlsruher SC vs Darmstadt: Số liệu thống kê

  • Karlsruher SC
    Darmstadt
  • 22
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 28
    Long pass
    41
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    21
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 391
    Số đường chuyền
    436
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 2.89
    Expected Goals
    1.13
  •  
     
  • 2.18
    xG Open Play
    0.95
  •  
     
  • 2.89
    xG Non Penalty
    1.13
  •  
     
  • 2.62
    xGOT
    0.55
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    27
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    17
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    21
  •  
     
  • 27
    Clearances
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation