Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 PSV Eindhoven 34 101 2.97
2 Feyenoord 34 70 2.06
3 NEC Nijmegen 34 77 2.26
4 FC Twente Enschede 34 59 1.74
5 AFC Ajax 34 62 1.82
6 FC Utrecht 34 55 1.62
7 AZ Alkmaar 34 58 1.71
8 SC Heerenveen 34 57 1.68
9 Groningen 34 49 1.44
10 Sparta Rotterdam 34 40 1.18
11 Fortuna Sittard 34 49 1.44
12 Go Ahead Eagles 34 54 1.59
13 Excelsior SBV 34 43 1.26
14 SC Telstar 34 49 1.44
15 PEC Zwolle 34 44 1.29
16 Volendam 34 35 1.03
17 NAC Breda 34 35 1.03
18 Heracles Almelo 34 35 1.03

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hà Lan 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 PSV Eindhoven 17 58 3.41
2 Feyenoord 17 39 2.29
3 FC Utrecht 17 31 1.82
4 NEC Nijmegen 17 41 2.41
5 FC Twente Enschede 17 29 1.71
6 AFC Ajax 17 32 1.88
7 AZ Alkmaar 17 39 2.29
8 SC Heerenveen 17 33 1.94
9 PEC Zwolle 17 21 1.24
10 Go Ahead Eagles 17 34 2
11 Groningen 17 27 1.59
12 Fortuna Sittard 17 28 1.65
13 Volendam 17 24 1.41
14 Sparta Rotterdam 17 21 1.24
15 SC Telstar 17 31 1.82
16 NAC Breda 17 20 1.18
17 Excelsior SBV 17 20 1.18
18 Heracles Almelo 17 23 1.35

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hà Lan 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 PSV Eindhoven 17 43 2.53
2 Feyenoord 17 31 1.82
3 NEC Nijmegen 17 36 2.12
4 FC Twente Enschede 17 30 1.76
5 AFC Ajax 17 30 1.76
6 Groningen 17 22 1.29
7 SC Heerenveen 17 24 1.41
8 AZ Alkmaar 17 19 1.12
9 FC Utrecht 17 24 1.41
10 Excelsior SBV 17 23 1.35
11 Sparta Rotterdam 17 19 1.12
12 SC Telstar 17 18 1.06
13 Fortuna Sittard 17 21 1.24
14 Go Ahead Eagles 17 20 1.18
15 NAC Breda 17 15 0.88
16 Volendam 17 11 0.65
17 PEC Zwolle 17 23 1.35
18 Heracles Almelo 17 12 0.71
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hà Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Holland Eredivisie
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)