Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 PSV Eindhoven 34 45 1.32
2 Feyenoord 34 44 1.29
3 NEC Nijmegen 34 53 1.56
4 FC Twente Enschede 34 40 1.18
5 AFC Ajax 34 41 1.21
6 FC Utrecht 34 42 1.24
7 AZ Alkmaar 34 51 1.5
8 SC Heerenveen 34 53 1.56
9 Groningen 34 45 1.32
10 Sparta Rotterdam 34 62 1.82
11 Fortuna Sittard 34 63 1.85
12 Go Ahead Eagles 34 53 1.56
13 Excelsior SBV 34 56 1.65
14 SC Telstar 34 55 1.62
15 PEC Zwolle 34 71 2.09
16 Volendam 34 55 1.62
17 NAC Breda 34 58 1.71
18 Heracles Almelo 34 85 2.5

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 PSV Eindhoven 17 26 1.53
2 Feyenoord 17 23 1.35
3 FC Utrecht 17 13 0.76
4 NEC Nijmegen 17 25 1.47
5 FC Twente Enschede 17 16 0.94
6 AFC Ajax 17 17 1
7 AZ Alkmaar 17 26 1.53
8 SC Heerenveen 17 24 1.41
9 PEC Zwolle 17 21 1.24
10 Go Ahead Eagles 17 24 1.41
11 Groningen 17 18 1.06
12 Fortuna Sittard 17 29 1.71
13 Volendam 17 23 1.35
14 Sparta Rotterdam 17 27 1.59
15 SC Telstar 17 28 1.65
16 NAC Breda 17 23 1.35
17 Excelsior SBV 17 22 1.29
18 Heracles Almelo 17 36 2.12

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hà Lan 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 PSV Eindhoven 17 19 1.12
2 Feyenoord 17 21 1.24
3 NEC Nijmegen 17 28 1.65
4 FC Twente Enschede 17 24 1.41
5 AFC Ajax 17 24 1.41
6 Groningen 17 27 1.59
7 SC Heerenveen 17 29 1.71
8 AZ Alkmaar 17 25 1.47
9 FC Utrecht 17 29 1.71
10 Excelsior SBV 17 34 2
11 Sparta Rotterdam 17 35 2.06
12 SC Telstar 17 27 1.59
13 Fortuna Sittard 17 34 2
14 Go Ahead Eagles 17 29 1.71
15 NAC Breda 17 35 2.06
16 Volendam 17 32 1.88
17 PEC Zwolle 17 50 2.94
18 Heracles Almelo 17 49 2.88
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hà Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Holland Eredivisie
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)