Số liệu thống kê Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Hà Lan
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Hà Lan
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Hà Lan
Thống kê bóng đá Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 392 |
| Số trận đã kết thúc | 391 (99.74%) |
| Số trận sắp đá | 1 (0.26%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 166 (42.35%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 139 (35.46%) |
| Số trận hòa | 86 (21.94%) |
| Số bàn thắng | 1243 (3.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 676 (1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 567 (1.45 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | ADO Den Haag (90 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | ADO Den Haag (90 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | ADO Den Haag (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | MVV Maastricht (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Dordrecht (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Helmond Sport (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | ADO Den Haag (37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Willem II (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | ADO Den Haag (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (76 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Emmen (36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (42 bàn thua) |
Hạng 2 Hà Lan
| Tên giải đấu | Hạng 2 Hà Lan |
| Tên khác | H2 HL |
| Tên Tiếng Anh | Holland Jupiler League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |